psychopath

/'saikəpæθ/
Học thuật
Thân thiện
psychopath

A person with a psychopath may show a lack of empathy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội: Một người đặc điểm tính cách bệnh , thường thể hiện qua sự thiếu vắng lòng thương xót, cảm giác tội lỗi hay hối hận, hành vi lừa dối, bốc đồng, thao túng người khác một cách lạnh lùng để đạt được mục đích cá nhân.
    • Kẻ thái nhân cách (trong ngôn ngữ thông tục): Trong cách dùng phổ biến không mang tính học thuật, từ này thường dùng để chỉ một người cực kỳ nguy hiểm, tàn bạo hoặc hành viđạo đức một cách đáng sợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The film's villain is a cunning psychopath who feels no remorse for his crimes. (Nhân vật phản diện trong phim một kẻ thái nhân cách xảo quyệt, không hề cảm thấy hối hận về tội ác của mình.)
    • It is important to understand that not all criminals are psychopaths. (Điều quan trọng phải hiểu rằng không phải tất cả tội phạm đều những kẻ thái nhân cách.)
    • He was diagnosed as a psychopath by the court-appointed psychiatrist. (Anh ta được bác sĩ tâm thần do tòa án chỉ định chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật lâm sàng: Thuật ngữ "psychopath" thường được sử dụng trong tâm lý học tâm thần học, mặc dù các hệ thống chẩn đoán hiện đại (như DSM-5) thường sử dụng thuật ngữ "Rối loạn nhân cách chống đối xã hội" (Antisocial Personality Disorder - ASPD). Tuy nhiên, "psychopathy" thường được coi một dạng nghiêm trọng đặc trưng hơn của ASPD.
  • Trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám, phim kinh dị hoặc tin tức tội phạm, đôi khi bị sử dụng một cách không chính xác để mô tả bất kỳ kẻ giết người hay tội phạm bạo lực nào.
Biến thể từ liên quan
  • Psychopathic (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của chứng thái nhân cách.
    • He exhibited psychopathic tendencies from a young age. (Anh ta biểu hiện những khuynh hướng thái nhân cách từ khi còn nhỏ.)
  • Psychopathy (danh từ): chứng thái nhân cách, rối loạn nhân cách dạng psychopath.
    • The study focused on the neuroscience of psychopathy. (Nghiên cứu tập trung vào khoa học thần kinh của chứng thái nhân cách.)
  • Sociopath (danh từ): kẻ rối loạn nhân cách xã hội. Đây một thuật ngữ thay thế thường được dùng lẫn lộn với "psychopath", mặc dù một số lý thuyết cho rằng chúng sự khác biệt về nguồn gốc (bẩm sinh so với hình thành từ môi trường).
Từ đồng nghĩa
  • Sociopath: Kẻ rối loạn nhân cách xã hội (thường dùng thay thế).
  • Antisocial personality: Ngườinhân cách chống đối xã hội (thuật ngữ chẩn đoán chính thức hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "psychopath" mang tính chất học thuật nhưng cũng rất nặng nề. Trong giao tiếp thông thường, việc gọi ai đó "psychopath" thường một lời buộc tội nghiêm trọng tính xúc phạm cao, so sánh họ với những tên tội phạm bệnh hoạn.
  • Trong bối cảnh chuyên môn (y tế, pháp ), cần sử dụng thận trọng chính xác, thường ưu tiên các thuật ngữ chẩn đoán chính thức hơn.
psychopath

A person with a psychopath may show a lack of empathy.

danh từ
  1. (y học) người bị loạn thần kinh nhân cách

Từ gần giống