psychosis

/sai'kousis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng loạn tinh thần: Một trạng thái rối loạn tâm thần nghiêm trọng, trong đó người bệnh mất liên hệ với thực tế hoặc nhận thức về thực tế bị bóp méo nghiêm trọng. Đây một thuật ngữ y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was hospitalized due to acute psychosis. (Bệnh nhân đã được nhập viện chứng loạn tinh thần cấp tính.)
    • Certain drugs can induce temporary psychosis. (Một số loại thuốc có thể gây ra chứng loạn tinh thần tạm thời.)
    • Schizophrenia is one type of psychosis. (Tâm thần phân liệt một dạng của chứng loạn tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drug-induced psychosis": chứng loạn tinh thần do chất gây nghiện/ma túy kích thích.

    • He suffered from drug-induced psychosis after years of substance abuse. (Anh ta bị chứng loạn tinh thần do ma túy sau nhiều năm lạm dụng chất gây nghiện.)
  • "postpartum psychosis": chứng loạn tinh thần sau sinh.

    • Postpartum psychosis is a rare but serious condition requiring immediate medical attention. (Chứng loạn tinh thần sau sinh một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychoses (n, số nhiều): các chứng loạn tinh thần. (Dạng số nhiều của "psychosis").
  • Psychotic (adj): thuộc về chứng loạn tinh thần; (n): người mắc chứng loạn tinh thần.
    • He had a psychotic episode. (Anh ấy đã một cơn loạn thần.)
  • Psychopathology (n): bệnh tâm thần, tâm bệnh học. (Lĩnh vực nghiên cứu rộng hơn về các rối loạn tâm thần).
Từ đồng nghĩa
  • Mental breakdown: sự suy sụp/suy nhược tinh thần (cụm từ thông tục hơn, mô tả một giai đoạn nghiêm trọng).
  • Psychotic disorder: rối loạn loạn thần (thuật ngữ y học chính xác hơn, thường dùng trong phân loại bệnh).
Lưu ý về cách dùng
  • "Psychosis" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành tâm thần học, mô tả một nhóm triệu chứng (như ảo giác, hoang tưởng) chứ không phải một chẩn đoán cụ thể. khác với "neurosis" (chứng loạn thần kinh) tình trạng ít nghiêm trọng hơn, người bệnh vẫn còn khả năng nhận thức thực tế.
  • Trong tiếng Việt, từ "điên" từ thông tục, mang tính miệt thị không chính xác về mặt y học, không nên dùng để thay thế cho "psychosis".
danh từ, số nhiều psychoses /sai'kousi:z/
  1. (y học) chứng loạn tinh thần

Từ gần giống

Từ chứa "psychosis"