ptosis

/'tousis/
Học thuật
Thân thiện
ptosis

The patient's left eye shows noticeable ptosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng sa mi mắt: Một tình trạng y tế trong đó mí mắt trên bị sụp xuống, che phủ một phần con ngươi. Tình trạng này có thể xảy ramột hoặc cả hai mắt thường do sự yếu hoặc liệt của nâng mí mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with ptosis in his left eye. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng sa mi mắtmắt trái.)
    • Congenital ptosis is present from birth. (Chứng sa mi mắt bẩm sinh có mặt ngay từ khi sinh ra.)
    • Severe ptosis can obstruct vision and requires surgical correction. (Chứng sa mi mắt nặng có thể cản trở tầm nhìn cần được điều chỉnh bằng phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ptosis" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong bối cảnh lâm sàng, thường được mô tả kèm theo mức độ (nhẹ, trung bình, nặng) hoặc nguyên nhân (bẩm sinh, mắc phải).
    • The neurologist noted that the ptosis was a symptom of myasthenia gravis. (Bác sĩ thần kinh ghi nhận rằng chứng sa mi mắt một triệu chứng của bệnh nhược .)
Biến thể từ gần giống
  • Blepharoptosis (n): Một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa chính xác hơn cho "ptosis", chỉ tình trạng sụp mí mắt.
  • Blepharoplasty (n): Phẫu thuật tạo hình mí mắt, có thể bao gồm phẫu thuật để điều chỉnh chứng ptosis.
Từ đồng nghĩa
  • Drooping eyelid: Mí mắt bị sụp (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y khoa).
  • Blepharoptosis: Chứng sa mi mắt (thuật ngữ y khoa chính thức).
Lưu ý
  • Ptosis không nên nhầm lẫn với proptosis, một thuật ngữ y khoa khác chỉ tình trạng nhãn cầu bị lồi ra phía trước.
ptosis

The patient's left eye shows noticeable ptosis.

danh từ
  1. (y học) chứng sa mi mắt

Từ chứa "ptosis"