puérilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính trẻ con: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người trưởng thành có những suy nghĩ, hành vi hoặc sở thích không phù hợp với lứa tuổi, giống như trẻ con.
- (Văn học) Chuyện trẻ con, trò trẻ con: Chỉ những việc làm, hành động hoặc mối quan tâm nhỏ nhặt, vô nghĩa, không đáng để người lớn bận tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa puérilité est parfois agaçante. (Tính trẻ con của anh ấy đôi khi thật khó chịu.)
- Cessez ces puérilités et soyez sérieux ! (Hãy dừng ngay những trò trẻ con đó lại và nghiêm túc lên!)
- Il s'attache à des puérilités. (Anh ta cứ chú tâm đến những chuyện trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans la puérilité": Rơi vào sự trẻ con, hành xử một cách ấu trĩ.
- Dans ce débat, il est tombé dans la puérilité. (Trong cuộc tranh luận đó, anh ta đã rơi vào sự trẻ con.)
"Accuser quelqu'un de puérilité": Buộc tội ai đó có tính trẻ con.
- On l'accuse souvent de puérilité dans ses réactions. (Anh ta thường bị buộc tội là có những phản ứng trẻ con.)
Biến thể và từ gần giống
Puéril, puérile (tính từ): mang tính trẻ con, ấu trĩ.
- Un comportement puéril. (Một hành vi trẻ con.)
Infantilisme (danh từ giống đực): chứng ấu trĩ, tính chất trẻ con (thường dùng trong y học hoặc tâm lý học với sắc thái nặng hơn "puérilité").
Từ đồng nghĩa
- Infantilisme: tính ấu trĩ.
- Niaiserie: sự ngớ ngẩn, khờ dại.
- Naïveté: sự ngây thơ (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Maturité: sự trưởng thành.
- Sérieux: sự nghiêm túc.
- Sagesse: sự khôn ngoan, từng trải.
Thành ngữ liên quan
- "C'est d'une puérilité !": Thật là trẻ con! (Cụm cảm thán để chỉ trích một hành vi, lời nói ấu trĩ).
- Son argument est d'une puérilité ! (Lập luận của anh ta thật là trẻ con!)
danh từ giống cái
- tính trẻ con
- (văn học) chuyện trẻ con, trò trẻ con
- S'attacher à des puérilitéschú tâm đến những chuyện trẻ con