pubescent
/pju:'besnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh học) Đang ở tuổi dậy thì: Chỉ giai đoạn phát triển của một cá thể khi cơ thể bắt đầu có những thay đổi để trưởng thành về mặt sinh dục.
- (Thực vật học) Có lông mịn, phủ lông tơ: Chỉ bề mặt của thực vật (như thân, lá) được bao phủ bởi một lớp lông mềm, mịn và ngắn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Sinh học):
- L'adolescent pubescent connaît de nombreux changements physiques. (Thanh thiếu niên đang ở tuổi dậy thì trải qua nhiều thay đổi về thể chất.)
- La voix mue est un signe chez le garçon pubescent. (Giọng nói vỡ là một dấu hiệu ở cậu bé đang dậy thì.)
Tính từ (Thực vật học):
- Les feuilles de cette plante sont pubescentes et douces au toucher. (Lá của cây này có lông mịn và mềm khi chạm vào.)
- Tige pubescente (Thân cây có lông mịn) - Đây là một thuật ngữ mô tả đặc điểm thực vật phổ biến.
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa "le/la pubescent(e)": Được dùng để chỉ một người trẻ đang trong độ tuổi dậy thì.
- Les pubescents ont des besoins nutritionnels spécifiques. (Những người đang tuổi dậy thì có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pubertaire (adj): (Thuộc về) tuổi dậy thì. Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học để nói về các thay đổi, hiện tượng liên quan đến giai đoạn này.
- Crise pubertaire (Khủng hoảng tuổi dậy thì).
- Pilosité (n): Lông trên cơ thể. Đây là danh từ chỉ đặc điểm mà tính từ "pubescent" mô tả ở nghĩa thực vật học.
- Duveteux/euse (adj): Có lông tơ, mịn như lông vũ. Gần nghĩa với "pubescent" trong thực vật học, nhưng thường chỉ lớp lông rất mềm và mịn.
Từ đồng nghĩa
- (Về tuổi dậy thì): Adolescent(e) (thanh thiếu niên), en pleine puberté (đang trong thời kỳ dậy thì).
- (Về thực vật): Velouté(e) (nhung, có cảm giác như nhung), tomenteux/euse (có lông dày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "pubescent".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pubescent".
tính từ
- (thực vật học) có lông mịn
- Tige pubescentethân cây có lông mịn