pubis
/'pju:bis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Vùng mu: Chỉ phần cơ thể nằm ở phía trước và dưới của bụng dưới, ngay trên cơ quan sinh dục ngoài.
- (Giải phẫu học) Xương mu: Chỉ một trong hai xương tạo thành phần trước của khung chậu, hai xương này được nối với nhau ở giữa bởi một khớp sụn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une douleur au niveau du pubis peut survenir après un effort intense. (Một cơn đau ở vùng mu có thể xảy ra sau một nỗ lực gắng sức.)
- La symphyse pubienne est l'articulation qui relie les deux os du pubis. (Khớp mu là khớp nối hai xương mu với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En anatomie comparée : Trong giải phẫu học so sánh, thuật ngữ này được dùng để chỉ cấu trúc tương đồng ở các loài động vật có vú khác.
Biến thể và từ gần giống
- Pubien, pubienne (tính từ): thuộc về vùng mu hoặc xương mu.
- La région pubienne. (Vùng mu.)
- L'os pubien. (Xương mu.)
- Symphyse pubienne (cụm danh từ): khớp mu, là khớp sụn nối hai xương mu lại với nhau.
Từ đồng nghĩa
- (Trong văn nói thông tục, chỉ vùng mu) : Le bas-ventre (vùng bụng dưới). Lưu ý: đây là từ đồng nghĩa không chính xác về mặt giải phẫu nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- Đây là một thuật ngữ giải phẫu học chuyên môn.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học vùng mu
- (giải phẫu) học xương mu