pubis
/'pju:bis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương mu: Một trong ba phần xương cấu tạo nên xương hông (xương chậu). Hai xương mu từ hai bên kết hợp với nhau tạo thành phần phía trước của khung chậu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pubis is one of the bones that makes up the pelvic girdle. (Xương mu là một trong những xương cấu tạo nên vành chậu.)
- A fracture of the pubis can be very painful. (Gãy xương mu có thể rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pubic symphysis": Khớp mu, là khớp sụn nối hai xương mu lại với nhau ở đường giữa cơ thể.
- During childbirth, the pubic symphysis may loosen slightly. (Trong quá trình sinh con, khớp mu có thể giãn ra một chút.)
Biến thể và từ gần giống
Pubic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vùng xương mu.
- Pubic hair (lông mu)
- Pubic bone (xương mu)
Pubis là dạng số ít. Dạng số nhiều là pubes (cùng cách phát âm), nhưng từ "pubes" trong ngôn ngữ thông tục thường được dùng để chỉ lông mu hơn là xương.
Từ đồng nghĩa
- Pubic bone: Xương mu (cách gọi khác, nhấn mạnh đó là một xương).
- Os pubis: Xương mu (tên gọi theo tiếng Latinh trong giải phẫu học).
danh từ
- (giải phẫu) xương mu