public spirit

/'pʌblik'spirit/
Học thuật
Thân thiện
public spirit

A citizen demonstrates public spirit by volunteering at a community garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh thần chí công vô tư: "public spirit" chỉ thái độ hành động đặt lợi ích chung của cộng đồng, xã hội lên trên lợi ích cá nhân.
    • Tinh thần nước dân: "public spirit" còn thể hiện lòng yêu nước sự sẵn sàng cống hiến, phục vụ cho đất nước nhân dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His public spirit led him to volunteer for community projects. (Tinh thần chí công vô tư của anh ấy đã thúc đẩy anh tình nguyện tham gia các dự án cộng đồng.)
    • We need leaders with a strong sense of public spirit. (Chúng ta cần những nhà lãnh đạo tinh thần nước dân mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate public spirit": thể hiện tinh thần chí công vô tư.

    • She demonstrated great public spirit by donating her time to the charity. ( ấy đã thể hiện tinh thần chí công vô tư lớn lao bằng việc dành thời gian quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
  • "a man/woman of public spirit": một người tinh thần cộng đồng.

    • He is remembered as a man of public spirit who always put the city's needs first. (Ông ấy được nhớ đến như một người tinh thần cộng đồng, luôn đặt nhu cầu của thành phố lên hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Public-spirited (tính từ): tinh thần công dân, cộng đồng.
    • Her public-spirited actions inspired many. (Những hành động cộng đồng của ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Civic-mindedness: tinh thần công dân.
  • Patriotism: lòng yêu nước.
  • Altruism: chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha.
Thành ngữ liên quan
  • For the public good: lợi ích công cộng.

    • He worked tirelessly for the public good. (Ông ấy làm việc không mệt mỏi lợi ích công cộng.)
  • A sense of duty: ý thức trách nhiệm.

    • Her public spirit stems from a deep sense of duty. (Tinh thần nước dân của bắt nguồn từ một ý thức trách nhiệm sâu sắc.)
public spirit

A citizen demonstrates public spirit by volunteering at a community garden.

danh từ
  1. tinh thần chí công vô tư; tinh thần nước dân

Từ chứa "public spirit"