publically

Định nghĩa

Trạng từ: "Publically" (cách viết khác của "publicly") có nghĩa một cách công khai, trước sự chứng kiến hoặc có thể tiếp cận được bởi công chúng. Từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách rõ ràng, không che giấu, để mọi người đều có thể thấy hoặc biết.

dụ sử dụng
  • ( ấy thừa nhận một cách công khai rằng mình người cộng sản.)
  • (Quyết định đã được công bố công khai tại cuộc họp ở tòa thị chính.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to speak publically": nói trước công chúng.
    • He is not used to speaking publically about his private life. (Anh ấy không quen nói công khai về đời tư của mình.)
  • "to act publically": hành động một cách công khai.
    • The charity operates publically to ensure transparency. (Tổ chức từ thiện hoạt động công khai để đảm bảo tính minh bạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Publicly (trạng từ): cách viết phổ biến hơn của "publically", mang cùng nghĩa.
  • Public (tính từ): thuộc về công chúng, công cộng.
    • The public library is open to everyone. (Thư viện công cộng mở cửa cho tất cả mọi người.)
  • Publicity (danh từ): sự công khai, sự quảng bá.
    • The event received a lot of publicity. (Sự kiện nhận được nhiều sự công khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Openly: một cách cởi mở, không giấu giếm.
  • Overtly: một cách lộ liễu, rõ ràng.
  • In public: trước công chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come out publically: xuất hiện công khai hoặc thừa nhận điều đó trước công chúng.
    • The celebrity came out publically about her struggles. (Người nổi tiếng đã công khai thừa nhận về những khó khăn của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Wash one's dirty linen in public: giặt giũ đồ bẩn nơi công cộng (nghĩa bóng: tiết lộ những chuyện riêng tư, xấu xa trước công chúng).
    • They argued in the restaurant, washing their dirty linen in public. (Họ cãi nhau trong nhà hàng, tiết lộ chuyện riêng tư trước công chúng.)