biblical
/'biblikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Kinh Thánh: Chỉ những gì có liên quan đến, xuất phát từ, hoặc được mô tả trong Kinh Thánh (Thánh Kinh), bộ sách thiêng liêng của Kitô giáo và Do Thái giáo.
- Giống như trong Kinh Thánh, có quy mô/tính chất lớn lao, phi thường: Được dùng một cách phóng đại để mô tả điều gì đó có quy mô, cường độ hoặc tầm quan trọng rất lớn, gợi nhớ đến những câu chuyện và sự kiện vĩ đại trong Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He studies biblical Hebrew. (Anh ấy nghiên cứu tiếng Hebrew trong Kinh Thánh.)
- The story of Noah's Ark is a well-known biblical narrative. (Câu chuyện về Noah và Chiếc tàu là một tường thuật nổi tiếng trong Kinh Thánh.)
- After the storm, the flooding was of biblical proportions. (Sau cơn bão, trận lụt có quy mô khủng khiếp [như trong Kinh Thánh].)
- She showed biblical patience while dealing with the difficult situation. (Cô ấy thể hiện sự kiên nhẫn phi thường khi đối mặt với tình huống khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biblical times": Thời kỳ Kinh Thánh, chỉ thời đại được mô tả trong Kinh Thánh.
- This artifact dates back to biblical times. (Hiện vật này có từ thời Kinh Thánh.)
"A biblical scale": Quy mô khổng lồ, thảm khốc, gợi nhớ đến những tai ương trong Kinh Thánh.
- The earthquake caused destruction on a biblical scale. (Trận động đất gây ra sự tàn phá với quy mô khủng khiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Biblically (trạng từ): Một cách liên quan đến Kinh Thánh, hoặc ở mức độ rất lớn.
- The event is interpreted biblically. (Sự kiện được giải thích theo góc nhìn Kinh Thánh.)
Bible (danh từ): Kinh Thánh.
- Bible Belt (danh từ, cụm danh từ riêng): Vành đai Kinh Thánh, chỉ khu vực ở Mỹ có nhiều tín đồ Tin Lành bảo thủ.
Từ đồng nghĩa
- Scriptural: (Thuộc về) thánh kinh, kinh sách.
- Canonical: (Thuộc về) kinh điển, chính thống (trong tôn giáo).
- Colossal, monumental, enormous: Khổng lồ, vĩ đại (cho nghĩa mở rộng về quy mô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'biblical')
Thành ngữ liên quan
- The patience of Job: Sự kiên nhẫn của Job (Gióp), lấy từ một nhân vật trong Kinh Thánh, đồng nghĩa với sự kiên nhẫn phi thường.
- You need the patience of Job to work with young children. (Bạn cần sự kiên nhẫn phi thường để làm việc với trẻ nhỏ.)
tính từ
- (thuộc) kinh thánh