publicitaire

Học thuật
Thân thiện
publicitaire

Une agence publicitaire conçoit une affiche colorée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về quảng cáo, tính chất quảng cáo: Dùng để mô tả những thứ liên quan đến hoạt động hoặc ngành quảng cáo, nhằm mục đích quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un publicitaire / une publicitaire):

    • Người làm trong ngành quảng cáo: Chỉ một chuyên gia hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo, chẳng hạn như người sáng tạo nội dung, nhân viên account, nhà hoạch định chiến lược.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une campagne publicitaire efficace. (Một chiến dịch quảng cáo hiệu quả.)
    • L'agence a conçu un spot publicitaire pour la nouvelle voiture. (Công ty đã thiết kế một đoạn phim quảng cáo cho chiếc xe mới.)
  • Danh từ:

    • Mon frère est publicitaire dans une grande agence à Paris. (Anh trai tôingười làm quảng cáo trong một công ty lớn ở Paris.)
    • Cette publicitaire a remporté de nombreux prix pour ses idées créatives. (Nữ chuyên gia quảng cáo này đã giành được nhiều giải thưởng cho những ý tưởng sáng tạo của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Support publicitaire": Phương tiện/quảng cáo (ví dụ: bảng quảng cáo, trang web, truyền hình).

    • La télévision reste un support publicitaire très puissant. (Truyền hình vẫnmột phương tiện quảng cáo rất mạnh mẽ.)
  • "Message publicitaire": Thông điệp quảng cáo.

    • Le message publicitaire doit être clair et mémorable. (Thông điệp quảng cáo phải rõ ràng dễ nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Publicité (danh từ giống cái): Quảng cáo, ngành quảng cáo.

    • Ils ont vu notre publicité à la télé. (Họ đã thấy quảng cáo của chúng tôi trên TV.)
  • Publicitairement (trạng từ): Một cách tính quảng cáo.

    • Ce produit est publicitairement très présent. (Sản phẩm này xuất hiện rất nhiều một cách tính quảng cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Promotionnel (mang tính khuyến mại, quảng bá).
  • Danh từ: Annonceur (nhà quảng cáo, người đặt quảng cáo), Professionnel de la publicité (chuyên gia quảng cáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "publicitaire" với tư cáchmột danh từ hoặc tính từ riêng lẻ. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "publicité", ví dụ: "faire de la publicité" - làm quảng cáo.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "publicitaire".)

publicitaire

Une agence publicitaire conçoit une affiche colorée.

tính từ
  1. quảng cáo
    • Film publicitaire
      phim quảng cáo
danh từ
  1. người làm quảng cáo

Từ chứa "publicitaire"

Từ có nhắc đến "publicitaire"