pudding

/'pudiɳ/
Học thuật
Thân thiện
pudding

Le pudding est servi dans un bol avec une cuillère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bánh puđinh: Một món tráng miệng nguồn gốc từ ẩm thực Anh, thường kết cấu mềm, xốp hoặc sền sệt, được làm từ các thành phần như sữa, trứng, đường, bột thường được hấp hoặc nướng. Từ này được dùng phổ biến trong tiếng Việt dưới dạng phiên âm "puđinh".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour le dessert, nous avons mangé un pudding au chocolat. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn bánh puđinh la.)
    • Le pudding de Noël est une tradition dans sa famille. (Bánh puđinh Giáng Sinhmột truyền thống trong gia đình ấy.)
    • Ce pudding est très léger et pas trop sucré. (Chiếc bánh puđinh này rất nhẹ không quá ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pudding de...": puđinh với hương vị cụ thể nào đó, cho biết thành phần chính.

    • pudding de riz (bánh puđinh gạo)
    • pudding de pain (bánh puđinh bánh mì)
  • "pudding à la...": puđinh theo kiểu chế biến nào đó.

    • pudding à la vapeur (bánh puđinh hấp)
Biến thể từ gần giống
  • Pouding (n): Cách viết khác, cũngdanh từ giống đực, cùng nghĩa với "pudding". Đâymột biến thể chính tả phổ biến.
  • Dessert (n): Món tráng miệng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả pudding).
  • Flan (n): Một loại bánh tráng miệng kết cấu tương tự, thường là caramen.
Từ đồng nghĩa
  • Doux (n): Món ngọt (một từ thông tục để chỉ đồ tráng miệng nói chung).
  • Entremets (n): Món ăn nhẹ, thườngngọt, được phục vụ giữa các món chính hoặc làm món tráng miệng (từ cổ điển hơn).
Thành ngữ liên quan
  • La preuve du pudding, c’est qu’on le mange: Bằng chứng thực tế mớiquan trọng nhất (dịch sát: "Bằng chứng của bánh pudding là ở chỗ người ta ăn "). Thành ngữ này nhấn mạnh giá trị thực tế hoặc hiệu quả thực sự của một thứ đó.
    • Il dit que son idée est géniale, mais la preuve du pudding, c’est qu’on le mange. Attendons de voir les résultats. (Anh ta nói ý tưởng của mình rất tuyệt, nhưng bằng chứng thực tế mớiquan trọng. Hãy chờ xem kết quả.)
pudding

Le pudding est servi dans un bol avec une cuillère.

danh từ giống đực
  1. bánh puđinh

Từ gần giống