pudding

/'pudiɳ/
Học thuật
Thân thiện
pudding

The child happily eats a bowl of chocolate pudding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món tráng miệng ngọt, mềm: Một loại món ăn ngọt, thường được làm đặc lại bằng bột, trứng, sữa được nướng, luộc hoặc hấp. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Món ăn mặn đặc: (Chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) Một món ăn mặn được làm đặc, thường được hấp hoặc luộc, dụ như "black pudding" (dồi tiết).
    • Món tráng miệng nói chung: (Trong tiếng Anh-Anh, thông tục) Dùng để chỉ món tráng miệng nói chung trong một bữa ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (món ngọt):

    • For dessert, we had chocolate pudding. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn pudding sô cô la.)
    • She made a delicious rice pudding. ( ấy đã làm một món pudding gạo rất ngon.)
  • Danh từ (món mặn):

    • Yorkshire pudding is a traditional British side dish. (Pudding Yorkshire một món ăn kèm truyền thống của Anh.)
  • Danh từ (món tráng miệng nói chung):

    • What's for pudding today? (Hôm nay món tráng miệng vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "More praise than pudding": tiếng không miếng; được khen ngợi nhiều nhưng nhận được phần thưởng/thực tế ít.

    • His new job came with more praise than pudding. (Công việc mới của anh ta mang lại nhiều lời khen hơn lợi ích thực tế.)
  • "The proof of the pudding is in the eating": (Thành ngữ) Giá trị thực sự của một thứ chỉ được chứng minh khi trải nghiệm hoặc sử dụng .

    • The design looks good, but the proof of the pudding is in the eating. (Thiết kế trông đẹp đấy, nhưng cái chính dùng thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Pud (danh từ, thông tục): Cách gọi tắt thân mật của "pudding", dùng để chỉ món tráng miệng.

    • What's for pud, Mum? (Mẹ ơi, hôm nay tráng miệng thế?)
  • Puddingy (tính từ): tính chất giống pudding, mềm ẩm.

    • The cake was a bit too puddingy for my taste. (Chiếc bánh hơi quá ẩm mềm so với khẩu vị của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessert: Món tráng miệng (nghĩa tổng quát).
  • Custard: Kem trứng (một loại pudding đặc biệt).
  • Sweet: Món ngọt (cách gọi khác của món tráng miệng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "pudding")

Thành ngữ liên quan
  • "In the pudding club": (Tiếng lóng , chủ yếu Anh) Có thai.
    • Rumour has it she's in the pudding club. (Tin đồn rằng ấy đang bầu.)
pudding

The child happily eats a bowl of chocolate pudding.

danh từ
  1. bánh putđinh
  2. dồi lợn
  3. (từ lóng) bả chó
  4. (hàng hải), (như) puddening

Idioms

  • more praise than pudding
    tiếng không miếng
  • the proof of the pudding is in the eating
    (xem) proof