puddler

/'pʌdlə/
danh từ
  1. người nhào đất sét (để láng lòng kênh...)
  2. (kỹ thuật) luyện putlinh (gang thành sắt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

puddler
A puddler stirs molten iron in a furnace.