peddler

/'pedlə/ Cách viết khác : (peddler) /'pedlə/
danh từ
  1. người bán rong
  2. (nghĩa bóng) người hay kháo chuyện, người hay ngồi lê đôi mách

Idioms

  • pedlar's French
    tiếng lóng kẻ cắp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "peddler"

peddler
A peddler sells colorful scarves from a cart at the market.