puggaree

/'pʌgri/ Cách viết khác : (puggaree) /'pʌgəri/
Học thuật
Thân thiện
puggaree

A soldier wears a puggaree wrapped around his hat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn quàng đầu (tại Ấn Độ): Một loại khăn dài, thường bằng vải cotton hoặc lụa mỏng, được quấn quanh đầu, đặc biệt xung quanh để che nắng hoặc làm vật trang trí.
    • Khăn che gáy (tại Ấn Độ): Một dải vải gắn vào sau (như nồi, mặt trời) để che phủ bảo vệ phần gáy khỏi ánh nắng mặt trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He adjusted the puggaree around his sun hat before going out into the desert. (Anh ấy chỉnh lại chiếc khăn quàng đầu quanh chiếc đi nắng trước khi bước ra sa mạc.)
    • The soldier's helmet had a puggaree attached to protect his neck from the sun. ( sắt của người lính một dải khăn che gáy được gắn vào để bảo vệ cổ anh ta khỏi ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a puggaree": quấn một chiếc khăn puggaree.
    • He learned how to tie a puggaree in the traditional Indian style. (Anh ấy đã học cách quấn một chiếc khăn puggaree theo phong cách truyền thống Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giúng
  • Pugree (n): Cách viết khác của "puggaree".
  • Turban (n): Khăn xếp, khăn đóng đầu (thường dày được quấn thành nhiều lớp, khác với puggaree thường dải vải quấn quanh hoặc độc lập nhưng mỏng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Sun scarf: Khăn che nắng.
  • Neck flap: Vạt che cổ (đặc biệt trên ).
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

puggaree

A soldier wears a puggaree wrapped around his hat.

danh từ
  1. khăn quàng đầu (Ân)
  2. khăn che gáy (Ân)

Từ gần giống