puggree

/'pʌgri/ Cách viết khác : (puggaree) /'pʌgəri/
danh từ
  1. khăn quàng đầu (Ân)
  2. khăn che gáy (Ân)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

puggree
A man wears a puggree wrapped around his hat.