pugilist
/'pju:dʤilist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Võ sĩ quyền Anh: Người thi đấu chuyên nghiệp trong môn thể thao đấm bốc, sử dụng tay không (có găng) làm vũ khí chính.
- Người thích tranh luận, người hay tranh cãi: (Nghĩa bóng) Chỉ một người có xu hướng tham gia vào các cuộc tranh luận sôi nổi hoặc cãi vã, như thể đang thi đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous pugilist trained for months before the championship fight. (Võ sĩ quyền Anh nổi tiếng đã tập luyện hàng tháng trước trận đấu vô địch.)
- In the political debate, he acted more like a pugilist than a statesman. (Trong cuộc tranh luận chính trị, anh ta hành xử giống một người thích tranh cãi hơn là một chính khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a verbal pugilist": Là một người tranh luận quyết liệt bằng lời nói.
- As a lawyer, she was known as a formidable verbal pugilist in the courtroom. (Là một luật sư, cô ấy được biết đến như một người tranh luận bằng lời đáng gờm tại tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
- Pugilism (danh từ): Môn đấm bốc, quyền Anh.
- He studied the history of pugilism. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử của môn quyền Anh.)
- Pugilistic (tính từ): Thuộc về đấm bốc/quyền Anh; có tính chất thích đấu khẩu.
- He adopted a pugilistic stance during the argument. (Anh ta đã thể hiện thái độ thích tranh cãi trong cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Boxer: Võ sĩ quyền Anh (từ thông dụng hơn).
- Prize fighter: Võ sĩ chuyên nghiệp thi đấu lấy giải thưởng.
- Brawler: Người hay gây gổ, ẩu đả (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- To enter the pugilistic arena: Tham gia vào lĩnh vực đấm bốc; (nghĩa bóng) tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc cạnh tranh khốc liệt.
- With his new policy, the senator entered the pugilistic arena of national politics. (Với chính sách mới của mình, thượng nghị sĩ đã bước vào đấu trường chính trị đầy cạnh tranh khốc liệt của quốc gia.)
danh từ
- võ sĩ quyền Anh; võ sĩ
- (nghĩa bóng) người thích tranh luận