pugilist

/'pju:dʤilist/
danh từ
  1. quyền Anh;
  2. (nghĩa bóng) người thích tranh luận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "pugilist"

pugilist
A pugilist trains by punching a heavy bag in the gym.