pull-haul

/'pulʌp/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Hàng hải):
    • Kéo đầy: Hành động dùng sức kéo mạnh liên tục, thường bằng tay, để di chuyển một vật đó (như dây thừng, cáp, lưới) về phía mình hoặc lên cao. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The sailors had to pull-haul the heavy net onto the deck. (Các thủy thủ phải kéo đầy tấm lưới nặng lên boong tàu.)
    • We need more people to pull-haul this rope. (Chúng ta cần thêm người để kéo đầy sợi dây thừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull-haul with all one's might": kéo đầy bằng tất cả sức lực.
    • During the storm, the crew had to pull-haul the sail with all their might. (Trong cơn bão, thủy thủ đoàn phải kéo đầy cánh buồm bằng tất cả sức lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Haul (động từ): kéo mạnh, lôi đi (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong hàng hải).
    • They used a truck to haul the logs. (Họ dùng một chiếc xe tải để kéo những khúc gỗ.)
  • Heave (động từ): nhấc lên, kéo lên một cách nặng nhọc (thường dùng trong hàng hải).
    • Heave the anchor! (Kéo neo lên!)
Từ đồng nghĩa
  • Heave: kéo mạnh, nhấc lên.
  • Drag: lôi, kéo lê.
  • Tug: giật mạnh, kéo giật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pull-haul")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pull-haul")

động từ
  1. (hàng hải) kéo đầy

Từ gần giống

Từ chứa "pull-haul"