pull-hauly
/'pulihɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Hàng hải):
- Kéo đầy: Mô tả trạng thái của một dây cáp, dây chão hoặc dây neo đang bị kéo căng hết mức, không còn chùng.
Danh từ (Hàng hải):
- Sự kéo đầy: Hành động hoặc quá trình kéo căng hoàn toàn một dây cáp, dây chão hoặc dây neo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The anchor line was pull-hauly, indicating the ship was securely anchored. (Dây neo đã kéo đầy, cho thấy con tàu đã được neo chắc chắn.)
- Make sure the tow rope is pull-hauly before we start moving. (Hãy đảm bảo dây kéo đã kéo đầy trước khi chúng ta bắt đầu di chuyển.)
Danh từ:
- The pull-hauly of the mainsheet helped control the sail's angle. (Sự kéo đầy của dây căng buồm chính giúp kiểm soát góc của cánh buồm.)
- A sudden pull-hauly on the halyard raised the flag to the top of the mast. (Một cú kéo đầy đột ngột vào dây kéo cờ đã đưa lá cờ lên đỉnh cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải chuyên nghiệp hoặc truyền thống để mô tả chính xác trạng thái căng của dây. Nó nhấn mạnh vào việc hoàn thành hành động kéo cho đến khi đạt độ căng tối đa cần thiết.
Biến thể và từ gần giống
- Haul (động từ): Kéo mạnh, lôi kéo.
- They hauled the net onto the deck. (Họ kéo tấm lưới lên boong tàu.)
- Taut (tính từ): Căng, thẳng (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng ít chuyên biệt cho hàng hải hơn).
- Keep the ropes taut. (Giữ cho các dây thừng được căng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Tight (căng), taut (căng thẳng), fully extended (được kéo dãn hoàn toàn).
- Danh từ: Tightening (sự siết chặt), heaving (sự kéo mạnh, tời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull taut: Kéo căng (cụm từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự).
- Pull the line taut and secure it. (Kéo dây cho căng và buộc chặt nó lại.)
- Haul in: Kéo vào, thu vào.
- Haul in the anchor chain. (Hãy kéo dây xích neo vào.)
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (hàng hải) kéo đầy
danh từ
- (hàng hải) sự kéo đầy