pullulation
/,pʌlju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nảy nở, sự sinh sôi nảy nở rất nhanh và nhiều: "pullulation" chỉ sự phát triển, sinh sản với số lượng lớn một cách nhanh chóng, thường ám chỉ sự sinh sôi của vi khuẩn, côn trùng, hoặc ý tưởng.
- Sự lúc nhúc, sự đông đúc: Từ này cũng có thể diễn tả một nơi có rất nhiều sinh vật hoặc người di chuyển, tạo cảm giác đông đúc, nhộn nhịp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pullulation des bactéries dans cette zone est alarmante. (Sự sinh sôi nảy nở của vi khuẩn trong khu vực này thật đáng báo động.)
- On observe une pullulation d'idées nouvelles dans ce débat. (Người ta quan sát thấy một sự nảy nở của những ý tưởng mới trong cuộc tranh luận này.)
- La pullulation des touristes dans le vieux quartier en été. (Sự lúc nhúc/đông đúc của khách du lịch trong khu phố cổ vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pullulation" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật hoặc văn chương để mô tả sự phát triển ồ ạt, đôi khi mang sắc thái tiêu cực về một thứ gì đó phát triển quá mức.
- La pullulation des mauvaises herbes a étouffé les fleurs. (Sự sinh sôi nhanh chóng của cỏ dại đã làm chết ngạt những bông hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pulluler (động từ): sinh sôi nảy nở, có rất nhiều.
- Les moustiques pullulent près des marais. (Muỗi sinh sôi nảy nở rất nhiều gần các đầm lầy.)
- Pullulement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa với "pullulation", cùng nghĩa là sự nảy nở, sinh sôi.
Từ đồng nghĩa
- Prolifération (sự sinh sôi, sự gia tăng nhanh chóng).
- Multiplication (sự nhân lên, sự sinh sản).
- Grouillement (sự lúc nhúc, sự nhộn nhịp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "pulluler").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pullulation").
danh từ giống cái
- như pullulement