pullulation
/,pʌlju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mọc mầm, sự nảy mầm: Chỉ quá trình hạt giống hoặc bào tử bắt đầu phát triển thành cây con.
- Sự sinh sản nhanh, sự nảy nở nhiều: Chỉ sự gia tăng nhanh chóng về số lượng, thường áp dụng cho quần thể sinh vật như vi khuẩn, côn trùng hoặc thực vật.
- (Nghĩa bóng) Sự nảy sinh, sự phát sinh: Dùng để diễn tả sự xuất hiện hoặc lan tràn nhanh chóng của các ý tưởng, hiện tượng, hoặc xu hướng trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pullulation of seeds in the warm, moist soil was evident within days. (Sự nảy mầm của hạt giống trong đất ấm và ẩm đã rõ ràng chỉ trong vài ngày.)
- Scientists observed the rapid pullulation of bacteria in the nutrient-rich culture. (Các nhà khoa học quan sát thấy sự sinh sản nhanh chóng của vi khuẩn trong môi trường nuôi cấy giàu dinh dưỡng.)
- The 19th century saw a remarkable pullulation of new political ideologies across Europe. (Thế kỷ 19 chứng kiến sự nảy sinh đáng chú ý của các hệ tư tưởng chính trị mới trên khắp châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pullulation of": Một sự bùng nổ, một sự phát triển nhanh chóng của cái gì đó.
- The city experienced a pullulation of new tech startups. (Thành phố trải qua một sự bùng nổ của các công ty khởi nghiệp công nghệ mới.)
- "To witness the pullulation of": Chứng kiến sự sinh sôi nảy nở của.
- The spring season allows us to witness the pullulation of life in the forest. (Mùa xuân cho phép chúng ta chứng kiến sự sinh sôi nảy nở của sự sống trong khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pullulate (động từ): Mọc lên, nảy nở, sinh sôi nhanh chóng.
- The ideas began to pullulate in his mind. (Những ý tưởng bắt đầu nảy nở trong tâm trí anh ta.)
- Proliferation (danh từ): Sự sinh sôi nhanh, sự gia tăng mạnh mẽ (nghĩa gần, thông dụng hơn).
- Germination (danh từ): Sự nảy mầm (nghĩa chuyên biệt hơn, chủ yếu cho thực vật).
Từ đồng nghĩa
- Proliferation: Sự sinh sôi nảy nở, sự gia tăng nhanh.
- Multiplication: Sự nhân lên, sự tăng lên nhiều lần.
- Burgeoning: Sự phát triển nhanh chóng, sự nở rộ.
- Spawn: Sự đẻ trứng, sự sinh sản (nghĩa đen); sự tạo ra, sự phát sinh (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pullulation". Tuy nhiên, động từ gốc "pullulate" có thể được sử dụng với các giới từ.) - Pullulate with: Đầy rẫy, tràn ngập (một thứ gì đó đang sinh sôi). - The stagnant water pullulated with mosquito larvae. (Vùng nước đọng đầy rẫy ấu trùng muỗi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pullulation".)
danh từ
- sự mọc mầm, sự nảy mầm
- sự sinh sản nhanh, sự nảy nở nhiều
- (nghĩa bóng) sự nảy sinh, sự phát sinh (thuyết...)