pulluler

nội động từ
  1. nảy nở lúc nhúc, nhung nhúc
  2. tràn đầy, tràn ngập
    • Ces livres pullulent de toutes parts
      những sách ấy tràn ngập khắp nơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pulluler"