pulluler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nảy nở lúc nhúc, nhung nhúc: Chỉ sự sinh sôi, phát triển nhanh chóng nhiều vô kể, thường theo cách không kiểm soát được, giống như côn trùng hay vi khuẩn.
    • Tràn đầy, tràn ngập: Diễn tả một cái gì đó có mặtkhắp nơi với số lượng rất lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les mauvaises herbes pullulent dans le jardin. (Cỏ dại mọc lúc nhúc trong vườn.)
    • Les rumeurs pullulent sur les réseaux sociaux. (Những tin đồn tràn ngập trên mạng xã hội.)
    • Les bactéries pullulent dans les endroits insalubres. (Vi khuẩn sinh sôi nảy nở lúc nhúcnhững nơi mất vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pulluler de": tràn ngập bởi, đầy rẫy cái gì đó.
    • Ce vieux texte pullule de fautes d'orthographe. (Văn bản này đầy rẫy lỗi chính tả.)
    • La ville pullule de touristes en été. (Thành phố tràn ngập khách du lịch vào mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Pullulation (danh từ giống cái): Sự nảy nở lúc nhúc, sự tràn ngập.
    • La pullulation des moustiques en été est un vrai fléau. (Sự sinh sôi lúc nhúc của muỗi vào mùa hèmột tai họa thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Grouiller: lúc nhúc, chen chúc.
  • Fourmiller: kiến , lúc nhúc, rất nhiều.
  • Abonder: dồi dào, rất nhiều.
  • Regorger (de): đầy ắp, tràn trề (cái gì đó).
Từ trái nghĩa
  • Manquer: thiếu.
  • Disparaître: biến mất.
  • Se raréfier: trở nên hiếm.
Lưu ý sử dụng
  • Pulluler thường mang sắc thái hơi tiêu cực, dùng để chỉ sự phát triển quá mức, không mong muốn hoặc hỗn độn (như cỏ dại, côn trùng, tin đồn, lỗi sai).
  • Động từ này thường đi kèm với giới từ "de" khi muốn nói rõ thứ đang tràn ngập.
  • một động từ thuộc nhóm thứ nhất (kết thúc bằng -er), nên được chia theo quy tắc chung của nhóm này.
nội động từ
  1. nảy nở lúc nhúc, nhung nhúc
  2. tràn đầy, tràn ngập
    • Ces livres pullulent de toutes parts
      những sách ấy tràn ngập khắp nơi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pulluler"