pulper

/'pʌlpə/
Học thuật
Thân thiện
pulper

A worker operates the pulper to remove coffee cherry skins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy xay, máy nghiền thành bột nhão: Một loại máy móc công nghiệp được sử dụng để nghiền, xay hoặc đánh tơi các vật liệu thô (như trái cây, rau củ, gỗ, giấy vụn, vỏ cà phê) thành một khối ẩm, mềm gọi là bột nhão (pulp).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses a large pulper to process coffee cherries. (Nhà máy sử dụng một máy xay vỏ cà phê lớn để xử lý quả cà phê.)
    • After sorting, the fruits are fed into the pulper to remove the skin and seeds. (Sau khi phân loại, trái cây được đưa vào máy xay để loại bỏ vỏ hạt.)
    • The recycling plant has a pulper that turns old newspapers into a slurry. (Nhà máy tái chế một máy nghiền giấy biến báo thành bột giấy lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrial pulper": Máy xay công nghiệp. Thuật ngữ này nhấn mạnh quy mô công suất lớn, thường dùng trong sản xuất.
    • An industrial pulper is essential for large-scale juice production. (Một máy xay công nghiệp thiết yếu cho việc sản xuất nước ép quy mô lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulp (n): Bột nhão, phần thịt mềm của trái cây hoặc vật liệu đã được nghiền nát.
    • Add the fruit pulp to the mixture. (Thêm phần thịt trái cây đã nghiền vào hỗn hợp.)
  • Pulp (v): Nghiền thành bột nhão.
    • The machine pulps the wood chips for papermaking. (Máy nghiền dăm gỗ thành bột giấy để làm giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Crusher: Máy nghiền, máy đập (thường nghiền thành mảnh nhỏ hơn bột nhão).
  • Grinder: Máy xay, máy nghiền (nghĩa rộng, có thể cho ra sản phẩm dạng bột khô hoặc ướt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pulper" đây danh từ chỉ thiết bị.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pulper".)

pulper

A worker operates the pulper to remove coffee cherry skins.

danh từ
  1. máy xay vỏ (cà phê)