pulper

/'pʌlpə/
Học thuật
Thân thiện
pulper

Une machine pulper broie du bois pour fabriquer de la pâte à papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy nghiền bột giấy: Một loại máy móc công nghiệp dùng để nghiền, hoặc làm nhuyễn các nguyên liệu thô (như gỗ, giấy phế liệu) thành bột giấy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pulper est essentiel dans une usine de papier. (Máy nghiền bột giấythiết bị thiết yếu trong một nhà máy giấy.)
    • Ils ont modernisé le vieux pulper pour augmenter la production. (Họ đã hiện đại hóa chiếc máy nghiền bột giấy để tăng sản lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre au pulper": đưa vào máy nghiền bột giấy.
    • Les vieux journaux sont mis au pulper pour être recyclés. (Các tờ báo được đưa vào máy nghiền bột giấy để tái chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulpage (danh từ giống đực): quá trình nghiền thành bột giấy.

    • Le pulpage des fibres de bois. (Quá trình nghiền sợi gỗ thành bột.)
  • Pulpation (danh từ giống cái): (ít dùng hơn) hành động nghiền thành bột.

Từ đồng nghĩa
  • Défibreur (danh từ giống đực): máy tách sợi, máy nghiền thành sợi bột.
  • Raffineur (danh từ giống đực): máy nghiền tinh, máy tinh chế bột giấy.
Các cụm từ liên quan
  • Pulper mécanique: bột giấy cơ học (loại bột giấy được sản xuất bằng phương pháp cơ học, thường dùng máy nghiền).
  • Atelier de pulpage: phân xưởng nghiền bột giấy.
pulper

Une machine pulper broie du bois pour fabriquer de la pâte à papier.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy nghiền bột giấy

Từ chứa "pulper"