pulper

/'pʌlpə/
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy nghiền bột giấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pulper"

pulper
Une machine pulper broie du bois pour fabriquer de la pâte à papier.