pulpous
/'pʌlpi/ Cách viết khác : (pulpous) /'pʌlpəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm nhão, xốp mềm: Chỉ tính chất mềm, ướt và dễ bị nghiền nát, thường có kết cấu không chắc chắn.
- Có nhiều cơm, nhiều thịt (trái cây): Dùng để miêu tả trái cây có phần thịt (cơm) dày, mọng nước và nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The overripe peach was completely pulpous and messy to eat. (Quả đào chín quá hoàn toàn mềm nhão và ăn rất bừa bộn.)
- We selected the most pulpous oranges for making fresh juice. (Chúng tôi chọn những quả cam có nhiều cơm nhất để làm nước ép tươi.)
- The pulpous texture of the fruit made it perfect for the sauce. (Kết cấu nhiều thịt của trái cây khiến nó hoàn hảo để làm sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Miêu tả trong văn học hoặc ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả thứ gì đó có cảm giác mềm, đầy đặn và không có hình dạng rõ ràng.
- The artist captured the pulpous clouds at sunset. (Họa sĩ đã ghi lại những đám mây mềm mại vào lúc hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pulpy (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ tính chất mềm, nhiều thịt hoặc giống như bột giấy.
- The pulpy consistency of the mango is ideal for smoothies. (Độ sệt nhiều thịt của xoài rất lý tưởng cho sinh tố.)
- Pulp (danh từ): Phần thịt (cơm) của trái cây; hoặc một chất liệu mềm, ẩm.
- Add the fruit pulp to the mixture. (Thêm phần cơm trái cây vào hỗn hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Fleshy: Nhiều thịt, đầy đặn (thường cho trái cây).
- Soft: Mềm.
- Squashy: Mềm và dễ bị bẹp.
Từ trái nghĩa
- Firm: Chắc, cứng.
- Hard: Cứng.
- Stringy: Có nhiều xơ, sợi.
tính từ
- mềm nhão
- có nhiều cơm, có nhiều thịt (trái cây)