pulvériser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tán thành bột (chất rắn); phun thành bụi (chất lỏng): Hành động làm cho một vật thể rắn vỡ vụn thành bột mịn hoặc biến một chất lỏng thành những hạt nhỏ li ti như sương.
    • (Nghĩa bóng) Phá tan, đập tan, nghiền nát: Dùng để diễn tả việc đánh bại, phá hủy hoặc bác bỏ một cách hoàn toàn triệt để.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vật lý):

    • Pour appliquer le produit, il faut d'abord le pulvériser. (Để sử dụng sản phẩm, trước tiên phải phun ra.)
    • Cette machine peut pulvériser des roches en poudre fine. (Máy này có thể tán đá thành bột mịn.)
  • Nghĩa bóng:

    • Notre équipe a pulvérisé le record du monde. (Đội của chúng tôi đã phá tan kỷ lục thế giới.)
    • L'avocat a pulvérisé l'argument de la partie adverse. (Luật sư đã đập tan lập luận của phía đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulvériser la concurrence": Nghiền nát, đánh bại hoàn toàn đối thủ cạnh tranh.

    • Cette innovation a permis à l'entreprise de pulvériser la concurrence. (Sự đổi mới này đã cho phép công ty nghiền nát đối thủ cạnh tranh.)
  • "Se faire pulvériser" (thân mật): Bị đánh bại một cách thảm hại.

    • L'équipe locale s'est fait pulvériser 5-0. (Đội chủ nhà đã bị đánh bại thảm hại với tỷ số 5-0.)
Biến thể từ liên quan
  • Pulvérisation (danh từ giống cái): Sự phun, sự tán bột; sự nghiền nát.

    • La pulvérisation des médicaments est courante en inhalation. (Việc phun thuốcphổ biến trong phương pháp hít.)
  • Pulvérisateur (danh từ giống đực): Bình phun, máy phun.

    • Il utilise un pulvérisateur pour arroser les plantes. (Anh ấy dùng một bình phun để tưới cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Réduire en poudre: Tán thành bột.
  • Vaporiser: Phun sương, làm bốc hơi.
  • Anéantir (nghĩa bóng): Tiêu diệt, hủy diệt.
  • Détruire (nghĩa bóng): Phá hủy.
Các cụm từ liên quan
  • Pulvériser un score / un record: Phá vỡ một cách ấn tượng một điểm số hoặc kỷ lục.

    • L'athlète a pulvérisé le record national. (Vận động viên đã phá tan kỷ lục quốc gia.)
  • Pulvériser un argument: Bác bỏ hoàn toàn một lập luận.

    • Sa réponse a pulvérisé tous mes arguments. (Câu trả lời của anh ấy đã đập tan mọi lập luận của tôi.)
Thành ngữ cách diễn đạt
  • Être pulvérisé (trong thể thao hoặc cạnh tranh): Bị đánh bại một cách không thương tiếc.
    • Face au champion, il a été complètement pulvérisé. (Đối mặt với nhà vô địch, anh ta đã bị nghiền nát hoàn toàn.)
ngoại động từ
  1. tán thành bột (chất rắn); phun thành bụi (chất nước)
  2. (nghĩa bóng) phá tan, đập tan
    • Pulvériser l'ennemi
      phá tan quân địch
    • Pulvériser une objection
      đập tan một lời bác bẻ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống