Agglomérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kết tụ, kết lại thành khối: Hành động làm cho nhiều phần tử nhỏ, rời rạc tập hợp lại với nhau để tạo thành một khối hoặc một tập hợp lớn hơn, thường thông qua một lực hoặc quá trình nào đó.
- Tập hợp, quy tụ: Hành động thu thập hoặc nhóm các yếu tố, đối tượng hoặc cá nhân lại một chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La chaleur et la pression peuvent agglomérer des particules de poussière. (Nhiệt và áp suất có thể kết tụ các hạt bụi.)
- Ce ciment est conçu pour agglomérer les graviers. (Loại xi măng này được thiết kế để kết dính các viên sỏi.)
- Le projet vise à agglomérer les forces vives de la région. (Dự án nhằm mục đích tập hợp các lực lượng nòng cốt của vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'aglomérer (Động từ phản thân): Tự kết tụ lại, tự tập hợp lại.
- Les flocons de neige s'agglomèrent pour former une boule. (Những bông tuyết kết tụ lại với nhau để tạo thành một quả cầu.)
- La population tend à s'agglomérer dans les grandes villes. (Dân cư có xu hướng tập trung lại ở các thành phố lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Agglomération (Danh từ):
- Sự kết tụ, sự tập hợp: Hành động hoặc kết quả của việc kết tụ.
- Khu đô thị, vùng tập trung dân cư: Một khu vực đô thị lớn được hình thành từ sự tập trung của nhiều khu dân cư.
- L'agglomération parisienne (Vùng đô thị Paris)
Agglomérat (Danh từ giống đực): Khối kết tụ, vật liệu tổng hợp được tạo ra bằng cách kết dính các mảnh vụn hoặc hạt nhỏ.
- Un agglomérat de bois et de résine (Một tấm ván ép từ mùn cưa và nhựa)
Từ đồng nghĩa
- Amasser: Chất đống, tích lũy.
- Assembler: Lắp ráp, tập hợp.
- Réunir: Tụ họp, tập hợp.
- Aggréger: Kết tập, sáp nhập (thường mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Disperser: Phân tán, rải rác.
- Séparer: Tách ra, chia ly.
- Diviser: Chia ra, phân chia.
Các cụm từ liên quan
- Être aggloméré à: Được sáp nhập vào, được gắn liền với (một đơn vị hành chính, một khối).
- Plusieurs communes sont agglomérées à la métropole. (Nhiều xã được sáp nhập vào đô thị lớn.)
ngoại động từ
- kết tụ
- Les sables se sont agglomérés en dunescát kết tụ thành đụn