pummel

/'pʌml/
Học thuật
Thân thiện
pummel

A boxer pummels a heavy bag in the gym.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Đấm thùm thụp, đấm liên hồi: Hành động đánh ai đó nhiều lần một cách nhanh chóng mạnh mẽ, thường bằng nắm tay.
    • Tấn công dồn dập (nghĩa ẩn dụ): Dùng để chỉ việc bị tấn công hoặc chỉ trích một cách liên tục áp đảo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The boxer pummeled his opponent against the ropes. ( quyền Anh đấm liên hồi vào đối thủ khiến anh ta dựa vào dây đai.)
    • He was pummeled by a gang of bullies. (Cậu bị một nhóm kẻ bắt nạt đấm thùm thụp.)
    • The coastal town was pummeled by the hurricane. (Thị trấn ven biển bị cơn bão tấn công dồn dập.) (nghĩa ẩn dụ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pummel someone/something into submission": đánh bại hoặc khuất phục ai đó/cái thông qua sự tấn công liên tục.
    • The army pummeled the enemy forces into submission. (Quân đội đã đánh bại lực lượng địch bằng những đợt tấn công dồn dập.)
  • "to be pummeled with questions/criticism": bị chất vấn hoặc chỉ trích dồn dập.
    • The CEO was pummeled with tough questions from the press. (Tổng giám đốc bị giới báo chí chất vấn dồn dập bằng những câu hỏi khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Pommel (danh từ): Phần đầu cán kiếm hoặc yên ngựa. (Lưu ý: Đây một từ khác cách viết nghĩa gần giống, không phải biến thể của "pummel").
Từ đồng nghĩa
  • Beat (v): đánh, đập.
  • Batter (v): đập liên hồi, tàn phá.
  • Thump (v): đấm mạnh, đánh bốp.
  • Pound (v): đập, nện mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pummel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pummel")

pummel

A boxer pummels a heavy bag in the gym.

ngoại động từ
  1. đấm thùm thụp, đấm liên hồi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pummel"