pommel
/'pʌml/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Núm chuôi kiếm, đao: Phần tròn, thường bằng kim loại, ở cuối chuôi kiếm, dao găm hoặc vũ khí tương tự, dùng để giữ thăng bằng hoặc trang trí.
- Núm yên ngựa: Phần nhô lên ở phía trước yên ngựa, giúp người cưỡi có điểm tựa và giữ thăng bằng.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Đánh, đấm liên tục và mạnh: Hành động đánh hoặc đấm ai đó một cách dữ dội và liên tục, thường bằng nắm tay. (Lưu ý: Cách viết phổ biến hơn cho nghĩa này thường là "pummel").
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The knight's sword had a silver pommel decorated with a ruby. (Thanh kiếm của hiệp sĩ có núm chuôi bằng bạc được trang trí bằng một viên hồng ngọc.)
- He held onto the pommel of the saddle as the horse galloped. (Anh ta nắm chặt núm yên khi con ngựa phi nước đại.)
Động từ:
- The boxer pommeled his opponent against the ropes. (Võ sĩ quyền Anh đấm liên tục vào đối thủ, dồn anh ta vào sợi dây võ đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pommel horse": Môn thể dục dụng cụ (ngựa tay cầm) trong Thể dục Dụng cụ. Đây là một danh từ ghép.
- He is training for his routine on the pommel horse. (Anh ấy đang tập luyện cho bài biểu diễn trên môn ngựa tay cầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pummel (động từ): Là biến thể chính tả phổ biến hơn cho nghĩa "đánh, đấm liên tục". "Pommel" và "pummel" có thể dùng thay thế nhau ở nghĩa này, nhưng "pummel" phổ biến hơn.
- The hailstones pummeled the roof. (Những viên mưa đá đập lên mái nhà liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (núm chuôi kiếm): Knob, hilt cap.
- Danh từ (núm yên): Saddle horn (đặc biệt cho yên miền Tây).
- Động từ (đánh): Beat, pound, batter, thrash.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pommel".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pommel" một cách riêng biệt.
danh từ
- núm chuôi kiếm
- núm yên ngựa
ngoại động từ
- đánh bằng núm chuôi kiếm
- đấm túi bụi