pump well

pump well

The sailor checks the pump well in the ship's hold.

Định nghĩa

Danh từ: Bơm giếng (trong ngữ cảnh hàng hải) một khoang hoặc vách ngăn được xây dựnggiữa hầm tàu, chức năng bảo vệ các máy bơm của tàu.

dụ sử dụng
  • (Thủy thủ đoàn đã kiểm tra bơm giếng để đảm bảo các máy bơm hoạt động tốt.)
  • (Nước rỉ vào bơm giếng, nhưng vách ngăn bảo vệ đã ngăn ngừa hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pump well" thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hàng hải hoặc đóng tàu, đề cập đến cấu trúc cố định bên trong tàu.
    • The pump well must be watertight to protect the pumps during rough seas. (Bơm giếng phải kín nước để bảo vệ máy bơm khi biển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Pump room (n): phòng bơm, thường một khu vực riêng biệt chứa máy bơm (không nhất thiếthầm tàu).
  • Bilge pump (n): máy bơm nước đáy tàu, thường được đặt trong bơm giếng.
Từ đồng nghĩa
  • Pump enclosure: vỏ bọc máy bơm (mô tả chức năng bảo vệ tương tự).
  • Pump housing: vỏ máy bơm (thường dùng trong kỹ thuật chung, không riêng hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump out: bơm ra ngoài.
    • They had to pump out the water from the pump well after the storm. (Họ phải bơm nước ra khỏi bơm giếng sau cơn bão.)
  • Pump up: bơm lên, làm đầy.
    • The crew pumped up the pressure in the pump well to test the system. (Thủy thủ đoàn đã tăng áp suất trong bơm giếng để kiểm tra hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep the pump well dry": (thành ngữ hàng hải) duy trì bơm giếng khô ráo, nghĩa bóng giữ cho mọi thứ hoạt động trơn tru, không gặp sự cố.
    • The captain insisted on keeping the pump well dry to avoid any mechanical failure. (Thuyền trưởng nhấn mạnh việc giữ bơm giếng khô ráo để tránh hỏng hóc khí.)

Từ gần giống