pimply
/'pimpld/ Cách viết khác : (pimply) /'pimpli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mụn nhọt, nổi đầy mụn: Dùng để mô tả làn da, đặc biệt là trên mặt, có nhiều mụn nhỏ, thường là mụn trứng cá.
- Bị khuyết tật trên da: Chỉ tình trạng da không trơn láng do có các nốt mụn hoặc vết thâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pimply teenager was very self-conscious about his appearance. (Cậu thiếu niên có da đầy mụn rất tự ti về ngoại hình của mình.)
- She avoided greasy food, hoping it would clear her pimply skin. (Cô ấy tránh đồ ăn nhiều dầu mỡ, hy vọng sẽ cải thiện làn da đầy mụn của mình.)
- He had a pimply complexion throughout his high school years. (Anh ấy có một làn da đầy mụn trong suốt những năm học trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pimply-faced": (thuộc về khuôn mặt) có đầy mụn. Đây là một tính từ ghép mô tả cụ thể hơn.
- The pimply-faced boy rarely looked people in the eye. (Cậu bé có khuôn mặt đầy mụn hiếm khi dám nhìn thẳng vào mắt người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Pimple (danh từ): mụn nhọt, mụn trứng cá.
- She tried every cream to get rid of the pimple on her nose. (Cô ấy đã thử mọi loại kem để loại bỏ nốt mụn trên mũi.)
Pimpled (tính từ): một biến thể khác của "pimply", có cùng nghĩa.
- His pimpled chin was a source of embarrassment. (Cằm đầy mụn của anh ấy là một nguồn gây xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Acne-prone: dễ nổi mụn trứng cá.
- Blemished: có khuyết điểm, có vết trên da.
- Spotty: có đốm, lốm đốm (thường dùng cho mụn trên mặt).
Từ trái nghĩa
- Clear: sạch, trong (da).
- Smooth: mịn màng, trơn láng.
- Flawless: hoàn hảo, không tì vết.
tính từ
- nổi đầy mụn nhọt; có mụn nhọt