bumble

/'bʌmbl/
danh từ
  1. (như) beadle
  2. công chức nhỏ vênh vang tự mãn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bumble"

Từ có nhắc đến "bumble"

bumble
The speaker began to bumble when he saw the large audience.