pumpernickel
/'pʌmpənikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh mì pumpernickel: Một loại bánh mì đen đặc trưng, thường có màu nâu sẫm, được làm từ bột lúa mạch đen nguyên cám và thường có vị hơi chua, ngọt tự nhiên. Bánh có kết cấu đặc và ẩm, thường được nướng trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a loaf of pumpernickel from the German bakery. (Tôi đã mua một ổ bánh mì pumpernickel từ tiệm bánh Đức.)
- Pumpernickel is often served with smoked salmon or cold cuts. (Bánh mì pumpernickel thường được dùng kèm với cá hồi xông khói hoặc các loại thịt nguội.)
- Do you prefer the taste of pumpernickel or whole wheat bread? (Bạn thích vị của bánh mì pumpernickel hay bánh mì nguyên cám hơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dark pumpernickel": pumpernickel đen, thường chỉ loại có màu rất sẫm do được làm từ bột lúa mạch đen nguyên cám và thường có thêm mật đường hoặc cà phê.
- The dark pumpernickel has a richer, more intense flavor. (Bánh mì pumpernickel đen có hương vị đậm đà và mạnh mẽ hơn.)
"Pumpernickel toast": bánh mì pumpernickel nướng giòn, thường dùng cho bữa sáng.
- She had pumpernickel toast with avocado for breakfast. (Cô ấy đã ăn bánh mì pumpernickel nướng với bơ cho bữa sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rye bread (n): bánh mì lúa mạch đen (một loại bánh mì có liên quan, nhưng pumpernickel là một loại cụ thể, thường đậm màu và đặc hơn bánh mì lúa mạch đen thông thường).
- Whole grain bread (n): bánh mì ngũ cốc nguyên hạt (một nhóm rộng hơn bao gồm các loại bánh làm từ ngũ cốc nguyên cám).
Từ đồng nghĩa
- Black bread: bánh mì đen (một tên gọi chung cho các loại bánh mì sẫm màu, thường dùng để chỉ pumpernickel hoặc các loại bánh mì lúa mạch đen đậm đặc).
- Rye bread: bánh mì lúa mạch đen (từ đồng nghĩa gần, nhưng không hoàn toàn chính xác vì pumpernickel là một loại rye bread đặc biệt).
danh từ
- tay bơm