punctum
/'pʌɳktəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm, chấm, đốm nhỏ: Một điểm hoặc vết rất nhỏ, có thể nhìn thấy được.
- Điểm (trong giải phẫu học): Trong ngữ cảnh y học và giải phẫu, "punctum" chỉ một điểm hoặc một khu vực rất nhỏ, cụ thể trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The biologist observed a dark punctum under the microscope. (Nhà sinh vật học quan sát thấy một chấm đen dưới kính hiển vi.)
- Tears drain from the eye through the lacrimal punctum. (Nước mắt chảy ra từ mắt thông qua điểm lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lacrimal punctum": Điểm lệ - lỗ nhỏ ở mí mắt nơi nước mắt bắt đầu thoát ra.
- A blocked lacrimal punctum can cause excessive tearing. (Điểm lệ bị tắc có thể gây chảy nước mắt quá nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Puncta (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "punctum".
- Several puncta were visible on the surface of the leaf. (Nhiều chấm nhỏ có thể nhìn thấy trên bề mặt chiếc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Dot: Chấm, điểm.
- Speck: Đốm, hạt nhỏ.
- Point: Điểm.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc Latin và chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học hoặc y tế. Trong tiếng Anh thông dụng hàng ngày, các từ như "dot" hoặc "point" thường được ưa dùng hơn.
danh từ số nhiều puncta /'pʌɳktə/
- đốm, điểm, chấm