punctum

/'pʌɳktəm/
Học thuật
Thân thiện
punctum

The ophthalmologist examines the punctum on the patient's lower eyelid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm, chấm, đốm nhỏ: Một điểm hoặc vết rất nhỏ, có thể nhìn thấy được.
    • Điểm (trong giải phẫu học): Trong ngữ cảnh y học giải phẫu, "punctum" chỉ một điểm hoặc một khu vực rất nhỏ, cụ thể trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The biologist observed a dark punctum under the microscope. (Nhà sinh vật học quan sát thấy một chấm đen dưới kính hiển vi.)
    • Tears drain from the eye through the lacrimal punctum. (Nước mắt chảy ra từ mắt thông qua điểm lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lacrimal punctum": Điểm lệ - lỗ nhỏmí mắt nơi nước mắt bắt đầu thoát ra.
    • A blocked lacrimal punctum can cause excessive tearing. (Điểm lệ bị tắc có thể gây chảy nước mắt quá nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Puncta (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "punctum".
    • Several puncta were visible on the surface of the leaf. (Nhiều chấm nhỏ có thể nhìn thấy trên bề mặt chiếc .)
Từ đồng nghĩa
  • Dot: Chấm, điểm.
  • Speck: Đốm, hạt nhỏ.
  • Point: Điểm.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc Latin chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học hoặc y tế. Trong tiếng Anh thông dụng hàng ngày, các từ như "dot" hoặc "point" thường được ưa dùng hơn.
punctum

The ophthalmologist examines the punctum on the patient's lower eyelid.

danh từ số nhiều puncta /'pʌɳktə/
  1. đốm, điểm, chấm