punctum

/'pʌɳktəm/
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) điểm
    • Punctum coecum
      điểm
    • Punctum proximum
      cậm điểm
    • Punctum remotum
      viễn điểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "punctum"

punctum
Le médecin examine le punctum de l'œil du patient.