punctum

/'pʌɳktəm/
Học thuật
Thân thiện
punctum

Le médecin examine le punctum de l'œil du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điểm: Trong sinh vật học, "punctum" dùng để chỉ một điểm cụ thể, đặc biệttrên cơ thể hoặc trong chức năng của cơ quan cảm giác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le punctum coecum de l'œil est une zone où la vision est absente. (Điểm của mắtmột khu vực không thị lực.)
    • L'optométriste mesure le punctum proximum pour évaluer la vision de près. (Chuyên gia đo mắt đo cận điểm để đánh giá thị lực gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Punctum coecum": điểm (của mắt).

    • Le punctum coecum correspond à la sortie du nerf optique. (Điểm tương ứng với nơi dây thần kinh thị giác đi ra.)
  • "Punctum proximum": cận điểm (điểm gần nhất mắt có thể nhìn ).

    • Avec l'âge, le punctum proximum a tendance à s'éloigner. (Khi tuổi tăng, cận điểm xu hướng lùi ra xa hơn.)
  • "Punctum remotum": viễn điểm (điểm xa nhất mắt có thể nhìn khi không điều tiết).

    • Chez une personne myope, le punctum remotum est très proche. (Ở người cận thị, viễn điểmrất gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponctuel (adj): đúng giờ, từng điểm một.
  • Ponctuation (n): dấu chấm câu.
Từ đồng nghĩa
  • Point (n): điểm.
punctum

Le médecin examine le punctum de l'œil du patient.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) điểm
    • Punctum coecum
      điểm
    • Punctum proximum
      cậm điểm
    • Punctum remotum
      viễn điểm

Từ có nhắc đến "punctum"