punitif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Để) trừng phạt: Mô tả một cái gì đó có mục đích hoặc tính chất trừng phạt, gây ra sự trừng trị hoặc hình phạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une expédition punitive a été lancée contre le village. (Một cuộc viễn chinh trừng phạt đã được phát động chống lại ngôi làng.)
- Les mesures punitives du gouvernement sont très sévères. (Các biện pháp trừng phạt của chính phủ rất nghiêm khắc.)
- Son rôle n'est pas punitif, mais éducatif. (Vai trò của nó không phải để trừng phạt, mà là để giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Justice punitive": công lý trừng phạt, hệ thống tư pháp tập trung vào việc trừng trị hơn là cải tạo.
- Certains critiquent un système de justice trop punitive. (Một số người chỉ trích một hệ thống tư pháp quá thiên về trừng phạt.)
"Impôt punitif": thuế trừng phạt, một loại thuế đánh với mục đích ngăn chặn hoặc trừng phạt một hành vi cụ thể.
- Une taxe punitive sur les produits de luxe a été instaurée. (Một loại thuế trừng phạt đối với hàng xa xỉ đã được thiết lập.)
Biến thể và từ gần giống
Punir (động từ): trừng phạt.
- La loi punit ce délit. (Luật pháp trừng phạt hành vi phạm tội này.)
Punition (danh từ): sự trừng phạt, hình phạt.
- La punition doit être proportionnée à la faute. (Hình phạt phải tương xứng với lỗi lầm.)
Punissable (tính từ): có thể bị trừng phạt, đáng bị trừng trị.
- Un acte punissable par la loi. (Một hành vi có thể bị luật pháp trừng trị.)
Từ đồng nghĩa
- Répressif: đàn áp, trấn áp (mang tính đàn áp, kiểm soát).
- Châtiment: (danh từ) sự trừng phạt, hình phạt.
- Sanction (danh từ/tính từ): chế tài, biện pháp trừng phạt; (có tính) chế tài.
Từ trái nghĩa
- Éducatif: giáo dục (mang tính giáo dục, dạy dỗ).
- Réparateur: bồi thường, sửa chữa (mang tính khắc phục, đền bù).
- Gratifiant: khen thưởng, làm hài lòng.
tímh từ
- (để) trừng phạt
- Expédition punitivecuộc viễn chinh trừng phạt