pupate

/'pju:peit/
Học thuật
Thân thiện
pupate

The caterpillar pupates inside its silken cocoon.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Động vật học):
    • Thành nhộng, hóa nhộng: Chỉ giai đoạn trong vòng đời của một số loài côn trùng, khi ấu trùng (sâu bướm, giòi) ngừng ăn, tìm nơi trú ẩn biến đổi thành nhộng (pupa) - một giai đoạn bất động trước khi trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The caterpillar will spin a cocoon and then pupate inside it. (Con sâu bướm sẽ nhả kén sau đó hóa nhộng bên trong đó.)
    • After feeding for several weeks, the larvae pupate in the soil. (Sau khi ăn trong vài tuần, ấu trùng hóa nhộng trong đất.)
    • The fly maggots pupate, and adult flies emerge about a week later. (Giòi ruồi thành nhộng, ruồi trưởng thành chui ra khoảng một tuần sau đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to begin to pupate": bắt đầu quá trình hóa nhộng.

    • The insect larvae begin to pupate when environmental conditions are right. (Ấu trùng côn trùng bắt đầu hóa nhộng khi điều kiện môi trường thích hợp.)
  • "to pupate successfully": hóa nhộng thành công.

    • Only a fraction of the larvae manage to pupate successfully and become adults. (Chỉ một phần nhỏ ấu trùng hóa nhộng thành công trở thành con trưởng thành.)
Biến thể từ liên quan
  • Pupa (danh từ): nhộng - giai đoạn phát triển bất động giữa ấu trùng con trưởng thành.

    • The pupa is often enclosed in a protective case. (Nhộng thường được bao bọc trong một lớp vỏ bảo vệ.)
  • Pupation (danh từ): sự hóa nhộng, quá trình thành nhộng.

    • Pupation is a critical and vulnerable stage in the insect's life cycle. (Sự hóa nhộng một giai đoạn quan trọng dễ bị tổn thương trong vòng đời của côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Metamorphose into a pupa: biến thái thành nhộng (cụm từ mô tả chính xác hơn).
  • Enter the pupal stage: bước vào giai đoạn nhộng.
Lưu ý sử dụng
  • "Pupate" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh khoa học, giáo dục hoặc khi mô tả vòng đời của côn trùng. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • Động từ này không tân ngữ trực tiếp; nội động từ, mô tả sự thay đổi của chính chủ thể.
pupate

The caterpillar pupates inside its silken cocoon.

nội động từ
  1. (động vật học) thành nhộng

Từ gần giống