pupilarity
/,pju:pi'læriti/ Cách viết khác : (pupillarity) /,pju:pi'læriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Pháp lý) Thời kỳ được giám hộ; thời kỳ vị thành niên: "Pupilarity" là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ giai đoạn một người chưa đủ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật và vì vậy phải được đặt dưới sự giám hộ của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The law clearly defines the age range for pupilarity. (Pháp luật quy định rõ độ tuổi cho thời kỳ vị thành niên.)
- During his pupilarity, all legal documents must be signed by his guardian. (Trong thời kỳ được giám hộ, tất cả giấy tờ pháp lý của anh ấy phải được người giám hộ ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a state of pupilarity": đang ở trong tình trạng vị thành niên/cần được giám hộ.
- The minor is still in a state of pupilarity and cannot enter into contracts alone. (Người chưa thành niên vẫn đang ở trong tình trạng cần được giám hộ và không thể tự mình ký kết hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pupillarity (n): Cách viết khác của "pupilarity", cùng nghĩa.
- Pupil (n): Học sinh; (pháp lý) người được giám hộ.
- Minority (n): Tình trạng vị thành niên (từ pháp lý thông dụng hơn).
- Guardianship (n): Quyền giám hộ, sự giám hộ.
Từ đồng nghĩa
- Minority (n): Thời kỳ vị thành niên.
- Nonage (n): (Pháp lý) Thời kỳ chưa đến tuổi trưởng thành.
Lưu ý
- "Pupilarity" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản pháp luật hiện đại, các từ như minority hoặc being a minor thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- (pháp lý) thời kỳ được giám hộ; thời kỳ vị thành niên