pupilarity

/,pju:pi'læriti/ Cách viết khác : (pupillarity) /,pju:pi'læriti/
Học thuật
Thân thiện
pupilarity

A young person is under pupilarity and has a legal guardian.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Pháp ) Thời kỳ được giám hộ; thời kỳ vị thành niên: "Pupilarity" một thuật ngữ pháp dùng để chỉ giai đoạn một người chưa đủ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật vậy phải được đặt dưới sự giám hộ của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The law clearly defines the age range for pupilarity. (Pháp luật quy định độ tuổi cho thời kỳ vị thành niên.)
    • During his pupilarity, all legal documents must be signed by his guardian. (Trong thời kỳ được giám hộ, tất cả giấy tờ pháp của anh ấy phải được người giám hộ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of pupilarity": đangtrong tình trạng vị thành niên/cần được giám hộ.
    • The minor is still in a state of pupilarity and cannot enter into contracts alone. (Người chưa thành niên vẫn đangtrong tình trạng cần được giám hộ không thể tự mình ký kết hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pupillarity (n): Cách viết khác của "pupilarity", cùng nghĩa.
  • Pupil (n): Học sinh; (pháp ) người được giám hộ.
  • Minority (n): Tình trạng vị thành niên (từ pháp thông dụng hơn).
  • Guardianship (n): Quyền giám hộ, sự giám hộ.
Từ đồng nghĩa
  • Minority (n): Thời kỳ vị thành niên.
  • Nonage (n): (Pháp ) Thời kỳ chưa đến tuổi trưởng thành.
Lưu ý
  • "Pupilarity" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp hoặc học thuật. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản pháp luật hiện đại, các từ như minority hoặc being a minor thường được dùng phổ biến hơn.
pupilarity

A young person is under pupilarity and has a legal guardian.

danh từ
  1. (pháp ) thời kỳ được giám hộ; thời kỳ vị thành niên

Từ gần giống