popularity

/,pɔpju'læriti/
Học thuật
Thân thiện
popularity

His popularity among his classmates is clear from the many invitations he receives.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phổ biến, tính phổ biến: Chất lượng của việc được nhiều người biết đến, chấp nhận hoặc ưa chuộng.
    • Sự nổi tiếng, sự được yêu mến: Trạng thái được đông đảo công chúng hoặc một nhóm người cụ thể ưa thích ngưỡng mộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The popularity of social media has changed how we communicate. (Sự phổ biến của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
    • The singer's popularity grew rapidly after her new album was released. (Sự nổi tiếng của ca sĩ đó tăng lên nhanh chóng sau khi album mới của ấy được phát hành.)
    • This theory has gained popularity among scientists. (Học thuyết này đã giành được sự phổ biến trong giới các nhà khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win/gain popularity": giành được sự nổi tiếng, trở nên phổ biến.
    • The new policy won popularity with young voters. (Chính sách mới đã giành được sự ủng hộ của các cử tri trẻ.)
  • "a surge/rise in popularity": sự gia tăng đột ngột về mức độ phổ biến.
    • The app saw a sudden surge in popularity last month. (Ứng dụng đó đã chứng kiến sự gia tăng đột ngột về mức độ phổ biến vào tháng trước.)
  • "peak of popularity": đỉnh cao của sự nổi tiếng.
    • The band was at the peak of its popularity in the 1990s. (Ban nhạc đó đạt đến đỉnh cao của sự nổi tiếng vào những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Popular (adj): phổ biến, được ưa chuộng, nổi tiếng.
    • This is a very popular song. (Đây một bài hát rất phổ biến.)
  • Popularize (v): phổ biến hóa, làm cho trở nên phổ biến.
    • He helped popularize that style of music. (Ông ấy đã giúp phổ biến hóa phong cách âm nhạc đó.)
  • Unpopularity (n): sự không phổ biến, sự không được ưa chuộng.
    • The decision led to his unpopularity. (Quyết định đó dẫn đến việc ông ta không được lòng dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Fame: danh tiếng, sự nổi tiếng (thường nhấn mạnh đến việc được biết đến rộng rãi).
  • Acceptance: sự chấp nhận.
  • Prevalence: sự thịnh hành, sự phổ biến (nhấn mạnh sự hiện diện rộng rãi).
Từ trái nghĩa
  • Unpopularity: sự không phổ biến.
  • Obscurity: sự vô danh, ít được biết đến.
  • Disrepute: sự mất uy tín, sự ô danh.
popularity

His popularity among his classmates is clear from the many invitations he receives.

danh từ
  1. tính đại chúng
  2. tính phổ biến
    • the popularity of table tennis
      tính phổ biến của môn bóng đá
  3. sự nổi tiếng, sự yêu mến của nhân dân; sự ưa thích của quần chúng
    • to win popularity
      được quần chúng ưa thích, được nhân dân yêu mến

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "popularity"

Từ có nhắc đến "popularity"