pupilise

/'pju:pilaiz/ Cách viết khác : (pupillise) /'pju:pilaiz/ (pupilize) /'pju:pilaiz/ (pupillize)
Học thuật
Thân thiện
pupilise

A teacher pupilises a small group of students in a classroom.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Dạy, kèm (học sinh): Hành động giảng dạy hoặc hướng dẫn riêng cho một hoặc một nhóm học sinh.
  2. Nội động từ:

    • Nhận học sinh: Hành động của một giáo viên hoặc gia sư khi tiếp nhận học sinh để dạy kèm.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The experienced tutor agreed to pupilise the struggling student in mathematics. (Gia sư kinh nghiệm đồng ý kèm cặp học sinh đang gặp khó khăn trong môn toán.)
    • Her main job is to pupilise children who are preparing for the entrance exam. (Công việc chính của ấy dạy kèm những đứa trẻ đang chuẩn bị cho kỳ thi đầu vào.)
  • Nội động từ:

    • After retiring from the public school, she decided to pupilise from her home. (Sau khi nghỉ hưu từ trường công, ấy quyết định nhận học sinh dạy kèm tại nhà.)
    • The professor no longer pupilises due to his health. (Vị giáo sư không còn nhận học sinh nữa lý do sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pupilise privately": dạy kèm riêng, thường một-một hoặc với nhóm nhỏ.
    • Many teachers pupilise privately during the summer to supplement their income. (Nhiều giáo viên dạy kèm riêng vào mùa để tăng thêm thu nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Pupilisation / Pupilization (danh từ): Sự dạy kèm, hành động nhận học sinh để dạy.

    • The pupilisation of advanced students requires a specialized approach. (Việc dạy kèm học sinh giỏi đòi hỏi một phương pháp chuyên biệt.)
  • Pupil (danh từ): Học sinh, đặc biệt học sinh được dạy kèm hoặc học dưới sự hướng dẫn của một giáo viên.

    • She was a dedicated pupil of the famous pianist. ( ấy từng một học trò tận tụy của nghệ sĩ dương cầm nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tutor (động từ): Dạy kèm, hướng dẫn riêng.
  • Instruct privately: Hướng dẫn, dạy riêng.
Lưu ý
  • Từ "pupilise" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Các từ phổ biến hơn để diễn đạt ý "dạy kèm" "to tutor" hoặc "to coach".
  • Từ này các cách viết biến thể khác như pupillise, pupilize, pupillize, nhưng tất cả đều cùng nghĩa.
pupilise

A teacher pupilises a small group of students in a classroom.

ngoại động từ
  1. dạy, kèm (học sinh)
nội động từ
  1. nhận học sinh

Từ gần giống