pupilize

/'pju:pilaiz/ Cách viết khác : (pupillise) /'pju:pilaiz/ (pupilize) /'pju:pilaiz/ (pupillize)
Học thuật
Thân thiện
pupilize

A teacher pupilizes a young student in a sunny classroom.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Dạy, kèm (học sinh): Hành động của giáo viên hoặc người hướng dẫn trong việc giảng dạy, kèm cặp học sinh.
  2. Nội động từ:

    • Nhận học sinh: Hành động của một giáo viên hoặc chuyên gia khi đồng ý nhận một người nào đó làm học trò để dạy dỗ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The master agreed to pupilize the young artist in the techniques of oil painting. (Người thầy đồng ý kèm cặp họa sĩ trẻ về kỹ thuật sơn dầu.)
    • Her primary role was to pupilize students who were struggling with advanced mathematics. (Vai trò chính của ấy dạy kèm những học sinh đang gặp khó khăn với môn toán nâng cao.)
  • Nội động từ:

    • After retiring from the orchestra, the famous violinist decided to pupilize again. (Sau khi nghỉ hưu khỏi dàn nhạc, nghệ sĩcầm nổi tiếng quyết định nhận học sinh trở lại.)
    • He pupilizes only a select few each year. (Ông ấy chỉ nhận dạy một vài người được chọn mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pupilize under someone": học việc, theo học dưới sự hướng dẫn của ai đó (cách dùng ít phổ biến hơn).
    • She had the privilege to pupilize under a Nobel laureate. ( ấy đặc ân được theo học dưới sự hướng dẫn của một người đoạt giải Nobel.)
Biến thể từ gần giống
  • Pupil (n): học sinh, đồng tử (của mắt).

    • The teacher has thirty pupils in her class. (Giáo viên ba mươi học sinh trong lớp của ấy.)
  • Pupilage / Pupillage (n): thời kỳ học việc, thời kỳ học sinh.

    • He completed his pupillage at a prestigious law firm. (Anh ấy đã hoàn thành thời kỳ học việc tại một hãng luật danh tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tutor (v): dạy kèm, gia sư.
  • Instruct (v): hướng dẫn, chỉ dạy.
  • Mentor (v): cố vấn, hướng dẫn.
Lưu ý
  • Từ "pupilize" một từ tương đối hiếm gặp mang tính chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến giáo dục cá nhân, nghệ thuật, hoặc học việc. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, các từ như "teach", "tutor", hoặc "instruct" được ưa dùng hơn.
pupilize

A teacher pupilizes a young student in a sunny classroom.

ngoại động từ
  1. dạy, kèm (học sinh)
nội động từ
  1. nhận học sinh

Từ gần giống