pupitre

Học thuật
Thân thiện
pupitre

L'élève range son livre dans son pupitre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bàn học sinh, bàn viết ( ngăn mặt nghiêng): Một loại bàn, thường dùng trong trường học, được thiết kế đặc biệt để viết hoặc đọc sách, thường có mặt bàn nghiêng ngăn bên dưới để đựng đồ.
    • Giá nhạc: Một thiết bị dùng để đặt bản nhạc lên cho người biểu diễn đọc.
    • Bàn điều khiển (của máy tính, máy ghi âm...): Một bảng hoặc bàn chứa các nút bấm, công tắc thiết bị điều khiển cho một hệ thống kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chaque élève a son propre pupitre dans la salle de classe. (Mỗi học sinh có một bàn học riêng trong lớp học.)
    • Le pianiste a tourné les pages sur son pupitre. (Người nghệ sĩ dương cầm đã lật trang nhạc trên giá nhạc của mình.)
    • L'ingénieur du son surveille les niveaux depuis le pupitre de mixage. (Kỹ âm thanh theo dõi các mức âm lượng từ bàn điều khiển trộn âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pupitre de commande": Bàn điều khiển chính, bảng điều khiển (thường trong công nghiệp hoặc hàng không).

    • Le pilote vérifie tous les instruments sur le pupitre de commande. (Phi công kiểm tra tất cả các dụng cụ trên bảng điều khiển.)
  • "Pupitre d'orgue": Bàn phím đàn organ (nơi người chơi đàn ngồi để điều khiển).

    • L'organiste est assis au pupitre d'orgue. (Người chơi đàn organ ngồibàn phím đàn organ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bureau (nam tính): Bàn làm việc, bàn giấy (nói chung, thường lớn hơn nhiều ngăn kéo).
  • Table (nữ tính): Cái bàn (nói chung, mặt phẳng).
  • Porte-partition (nam tính): Giá để bản nhạc (từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn cho "giá nhạc").
Từ đồng nghĩa
  • Pour "bàn học": Table d'écolier (bàn học sinh).
  • Pour "giá nhạc": Lutrin (giá sách, giá nhạc, thường dùng trong nhà thờ).
  • Pour "bàn điều khiển": Console (nữ tính) (bàn điều khiển, bảng điều khiển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "pupitre".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pupitre".)

pupitre

L'élève range son livre dans son pupitre.

  1. bàn học sinh, bàn viết
  2. yên (để đọc, viết vẽ...)
  3. giá nhạc
  4. giá chai
  5. bàn điều khiển (ở máy tính)

Từ gần giống

Từ chứa "pupitre"

Từ có nhắc đến "pupitre"