purgatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo) Nơi chuộc tội: Trong thần học Công giáo, đây là trạng thái hoặc nơi mà các linh hồn đã chết trong ân sủng của Chúa nhưng vẫn còn vương vấn tội lỗi nhẹ hoặc chưa đền tội xứng đáng, phải trải qua sự thanh luyện trước khi được vào Thiên Đàng.
- (Nghĩa bóng) Nơi khổ cực, giai đoạn thử thách: Chỉ một hoàn cảnh, địa điểm hoặc khoảng thời gian đầy khó khăn, chịu đựng mà ai đó phải trải qua trước khi đạt được điều gì đó tốt đẹp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Selon la doctrine catholique, les âmes au purgatoire attendent la délivrance. (Theo giáo lý Công giáo, các linh hồn ở nơi chuộc tội đang chờ đợi sự giải thoát.)
- Ce stage difficile était un véritable purgatoire avant d'obtenir le poste. (Đợt thực tập khó khăn đó thực sự là một nơi khổ cực trước khi nhận được vị trí công việc.)
- Faire son purgatoire en ce monde. (Chịu khổ cực trên đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans le purgatoire": Ở trong tình trạng chờ đợi, không xác định, thường là khó chịu.
- Le projet est dans le purgatoire administratif depuis des mois. (Dự án đang ở trong tình trạng chờ đợi hành chính đầy khổ sở từ nhiều tháng nay.)
"Un purgatoire financier": Một giai đoạn khó khăn về tài chính.
- L'entreprise traverse un purgatoire financier avant la reprise. (Công ty đang trải qua một giai đoạn khó khăn về tài chính trước khi phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
Purgatif (adj): Thuộc về việc tẩy rửa, thanh lọc (thường dùng trong y học hoặc nghĩa bóng).
- Une cure purgative. (Một liệu trình tẩy rửa/thanh lọc.)
Purgation (n.f): Sự tẩy rửa, sự thanh tẩy (cả về thể chất lẫn tinh thần, tôn giáo).
- La purgation des péchés. (Sự thanh tẩy tội lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Limbes (n.m.pl): Chốn lâm bô (nơi các linh hồn chưa được rửa tội, khái niệm khác với Purgatoire).
- Épreuve (n.f): Thử thách, gian nan.
- Calvaire (n.m): (Nghĩa bóng) Nỗi thống khổ, quá trình chịu đựng gian khổ.
Thành ngữ liên quan
"Traverser le purgatoire": Trải qua một giai đoạn cực kỳ khó khăn.
- Il a dû traverser le purgatoire pour finalement réussir. (Anh ấy đã phải trải qua một giai đoạn cực kỳ khó khăn để cuối cùng thành công.)
"Sortir du purgatoire": Thoát khỏi một tình huống hoặc giai đoạn khốn khổ.
- Après des années d'oubli, l'artiste est enfin sorti du purgatoire. (Sau nhiều năm bị lãng quên, cuối cùng nghệ sĩ đã thoát khỏi cảnh khốn khổ.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) nơi chuộc tội
- (nghĩa bóng) nơi khổ cực
- Faire son purgatoire en ce mondechịu khổ cực trên đời