purgatoire

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) nơi chuộc tội
  2. (nghĩa bóng) nơi khổ cực
    • Faire son purgatoire en ce monde
      chịu khổ cực trên đời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "purgatoire"