purifier

/'pjuərifaiə/
Học thuật
Thân thiện
purifier

The family uses a water purifier in their kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy lọc, thiết bị làm sạch: Một dụng cụ hoặc máy móc được sử dụng để loại bỏ các chất bẩn, tạp chất hoặc các thành phần không mong muốn ra khỏi một chất nào đó (như nước, không khí).
    • Người làm sạch, người tinh chế: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một người công việc hoặc nhiệm vụ làm sạch, thanh lọc hoặc tinh chế một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought an air purifier for the living room to reduce dust. (Chúng tôi đã mua một máy lọc không khí cho phòng khách để giảm bụi.)
    • This water purifier uses a carbon filter to remove contaminants. (Máy lọc nước này sử dụng bộ lọc than hoạt tính để loại bỏ chất gây ô nhiễm.)
    • In the past, the purifier at the refinery was responsible for ensuring the oil's quality. (Trước đây, người phụ trách tinh chế tại nhà máy lọc dầu trách nhiệm đảm bảo chất lượng dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a purifier": Đóng vai trò như một chất/bộ phận làm sạch.
    • The plant's roots act as a natural purifier for the pond water. (Rễ cây đóng vai trò như một bộ lọc tự nhiên cho nước trong ao.)
Biến thể từ liên quan
  • Purify (động từ): Làm sạch, lọc, tinh chế.
    • The system is designed to purify seawater. (Hệ thống được thiết kế để lọc nước biển.)
  • Purification (danh từ): Sự làm sạch, sự lọc, sự tinh chế.
    • Water purification is essential for public health. (Việc lọc nước điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
  • Air purifier (cụm danh từ): Máy lọc không khí.
  • Water purifier (cụm danh từ): Máy lọc nước.
Từ đồng nghĩa
  • Filter (danh từ): Bộ lọc, thiết bị lọc.
  • Cleanser (danh từ): Chất tẩy rửa, máy làm sạch (thường dùng cho da hoặc bề mặt).
  • Refiner (danh từ): Máy tinh chế, nhà máy lọc dầu (nghĩa chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "purifier". Các cụm từ liên quan thường danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "purifier".)

purifier

The family uses a water purifier in their kitchen.

danh từ
  1. người làm sạch, người lọc trong, người tinh chế; máy làm sạch, máy lọc trong, máy tinh chế