puristic

/pjuə'ristik/ Cách viết khác : (puristical) /pjuə'ristikəl/
Học thuật
Thân thiện
puristic

A puristic approach to language avoids borrowing foreign words.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc theo chủ nghĩa thuần tuý: "Puristic" mô tả thái độ hoặc nguyên tắc nhấn mạnh vào sự trong sáng, chính xác bảo thủ trong việc sử dụng ngôn ngữ, thường bằng cách chống lại sự du nhập của các từ mới, cách diễn đạt nước ngoài hoặc cách dùng không chính thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His puristic approach to grammar made him criticize the new slang. (Cách tiếp cận theo chủ nghĩa thuần tuý của anh ấy đối với ngữ pháp khiến anh ấy chỉ trích tiếng lóng mới.)
    • The editor has a puristic attitude towards language evolution. (Biên tập viên thái độ thuần tuý chủ nghĩa đối với sự tiến hoá của ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puristic tendencies": những khuynh hướng thuần tuý chủ nghĩa.

    • Some linguists show puristic tendencies by rejecting loanwords. (Một số nhà ngôn ngữ học thể hiện những khuynh hướng thuần tuý chủ nghĩa bằng cách từ chối các từ mượn.)
  • "A puristic viewpoint": một quan điểm thuần tuý chủ nghĩa.

    • From a puristic viewpoint, the sentence is incorrect. (Từ một quan điểm thuần tuý chủ nghĩa, câu đó không đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Puristical (adj): (cách viết khác) thuần tuý chủ nghĩa.

    • His arguments were puristical in nature. (Những lập luận của ông ấy về bản chất thuần tuý chủ nghĩa.)
  • Purism (n): chủ nghĩa thuần tuý.

    • Language purism can sometimes hinder communication. (Chủ nghĩa thuần tuý trong ngôn ngữ đôi khi có thể cản trở giao tiếp.)
  • Purist (n): người theo chủ nghĩa thuần tuý.

    • As a purist, she avoids using foreign phrases. ( một người theo chủ nghĩa thuần tuý, ấy tránh dùng các cụm từ nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Prescriptive: quy tắc, quy phạm (tập trung vào các quy tắc được thiết lập).
  • Conservative: bảo thủ (trong cách sử dụng ngôn ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Descriptive: mô tả (ghi nhận cách dùng thực tế hơn quy tắc).
  • Liberal: tự do, phóng khoáng (trong cách sử dụng ngôn ngữ).
  • Innovative: đổi mới, sáng tạo.
puristic

A puristic approach to language avoids borrowing foreign words.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) thuần tuý chủ nghĩa

Từ chứa "puristic"