puritain

Học thuật
Thân thiện
puritain

Une famille puritaine assiste à un service religieux simple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tín đồ Thanh giáo: Người theo một phong trào tôn giáo cải cáchAnh Bắc Mỹ vào thế kỷ 16-17, đề cao sự thuần khiết trong giáo lối sống khắc khổ.
    • Người sống hoặc cư xử chặt chẽ, khắt khe về đạo đức: Người tuân thủ các nguyên tắc đạo đức một cách nghiêm ngặt, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến tình dục, giải trí hoặc sự xa hoa.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) Thanh giáo: Liên quan đến tín ngưỡng, phong cách sống hoặc nguyên tắc của những tín đồ Thanh giáo.
    • Chặt chẽ, khắt khe về đạo đức: Thể hiện hoặc tuân theo các tiêu chuẩn đạo đức rất nghiêm ngặt, thường từ chối những thú vui trần tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les puritains ont quitté l'Angleterre pour l'Amérique au XVIIe siècle. (Những người Thanh giáo đã rời nước Anh đến châu Mỹ vào thế kỷ 17.)
    • Il est un vrai puritain ; il n'accepte aucune plaisanterie grivoise. (Anh tamột người thực sự khắt khe; anh ta không chấp nhận bất kỳ câu chuyện cười tục tĩu nào.)
  • Tính từ:

    • La morale puritaine interdisait la danse et le théâtre. (Đạo đức Thanh giáo cấm khiêu vũ kịch nghệ.)
    • Ses parents ont une éducation très puritaine. (Bố mẹ anh ấy cách giáo dục rất khắt khe về đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une rigueur puritaine": sự nghiêm khắc, chặt chẽ đến mức khắt khe.

    • Il applique les règles avec une rigueur puritaine. (Anh ta áp dụng các quy tắc với một sự nghiêm khắc khắt khe.)
  • "Un regard puritain": Cái nhìn hoặc quan điểm đạo đức chặt chẽ, thườngphán xét.

    • Elle jette un regard puritain sur les modes vestimentaires actuelles. ( ấy cái nhìn khắt khe về các xu hướng thời trang hiện nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Puritanisme (danh từ): Chủ nghĩa Thanh giáo; tính khắt khe, chặt chẽ quá mức về đạo đức.

    • Le puritanisme victorien est souvent critiqué. (Chủ nghĩa khắt khe đạo đức thời Victoria thường bị chỉ trích.)
  • Puritaine (tính từ/danh từ, giống cái): Dạng giống cái của "puritain".

Từ đồng nghĩa
  • Rigoriste (tính từ/danh từ): Người theo chủ nghĩa khắc kỷ, người nghiêm khắc.
  • Ascète (danh từ): Người khổ hạnh, người sống khắc khổ.
  • Sévère (tính từ): Nghiêm khắc, khắt khe.
Từ trái nghĩa
  • Libertin (danh từ/tính từ): Người phóng túng, người lối sống tự do, phóng khoáng.
  • Hédoniste (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa khoái lạc.
  • Tolérant (tính từ): Khoan dung, rộng lượng.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire son puritain": Tỏ ra khắt khe, đạo đức giả (thường với hàm ý chê bai).
    • Arrête de faire ton puritain, tu n'es pas parfait non plus. (Thôi đi, đừng tỏ ra khắt khe nữa, bản thân anh cũng không hoàn hảo đâu.)
puritain

Une famille puritaine assiste à un service religieux simple.

danh từ
  1. (tôn giáo) tín đồ Thanh giáo (ở Anh)
  2. người chặt chẽ về nguyên tắc
tímh từ
  1. (tôn giáo) (thuộc) Thanh giáo
  2. chặt chẽ (về nguyên tắt)
    • Langage puritain
      cách nói chặt chẽ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "puritain"