purotin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cùng khổ: Từ lóng (thông tục) dùng để chỉ một người rất nghèo, sống trong cảnh khốn cùng, thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce vieil homme est un vrai purotin. (Ông già nàymột người cùng khổ thực sự.)
    • Le quartier est rempli de purotins. (Khu phố đầy những người cùng khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre en purotin": sống như một kẻ cùng khổ, trong cảnh nghèo khó cùng cực.
    • Après avoir tout perdu, il a vivre en purotin. (Sau khi mất hết tất cả, anh ta đã phải sống như một kẻ cùng khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Purotine (danh từ giống cái): dạng giống cái của "purotin", chỉ người phụ nữ cùng khổ.
    • Elle est devenue une purotine après la guerre. ( ấy đã trở thành một người phụ nữ cùng khổ sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Miséreux (danh từ giống đực): người khốn khổ, người nghèo khổ.
  • Gueux (danh từ giống đực): kẻ ăn mày, kẻ khốn cùng.
Lưu ý
  • Phong cách: Từ "purotin" thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc bối cảnh chính thức.
danh từ giống đực
  1. (thông tục) người cùng khổ