puritanism

/'pjuəritənizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh giáo: Một phong trào tôn giáo cải cách xuất hiệnAnh vào thế kỷ 16-17, chủ trương thanh lọc Giáo hội Anh khỏi những ảnh hưởng Công giáo La , đề cao sự thuần khiết trong giáo đời sống tôn giáo.
    • Chủ nghĩa đạo đức khắt khe / chủ nghĩa khổ hạnh: Một thái độ hoặc lối sống đề cao sự nghiêm khắc, tiết chế, khắc khổ tuân thủ các chuẩn mực đạo đức một cách cứng nhắc, thường phản đối sự hưởng thụ giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Puritanism had a profound influence on the early culture of New England. (Thanh giáo đã ảnh hưởng sâu sắc đến nền văn hóa ban đầu của New England.)
    • His attitude towards entertainment borders on puritanism. (Thái độ của anh ta đối với giải trí gần nhưchủ nghĩa đạo đức khắt khe.)
    • The novel critiques the social puritanism of the Victorian era. (Cuốn tiểu thuyết phê phán chủ nghĩa khổ hạnh trong xã hội thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Với chữ 'P' viết hoa (Puritanism): Thường dùng để chỉ phong trào tôn giáo lịch sử cụ thể.

    • Puritanism emphasized a personal covenant with God. (Thanh giáo nhấn mạnh đến giao ước cá nhân với Chúa.)
  • Với chữ 'p' viết thường (puritanism): Thường dùng theo nghĩa rộng hơn, chỉ một lối sống hoặc tư tưởng đạo đức khắc nghiệt, nghiêm ngặt, không nhất thiết gắn với tôn giáo.

    • The company's puritanism regarding office relationships is well-known. (Chủ nghĩa khắt khe của công ty về các mối quan hệ trong văn phòng điều nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Puritan (n): Người theo Thanh giáo; (adj): thuộc về Thanh giáo hoặc tính cách khắc khổ, nghiêm khắc.

    • Puritan settlers arrived in America. (Những người định cư theo Thanh giáo đã đến Mỹ.)
    • She has a puritan attitude towards spending money. ( ấy thái độ khắt khe trong việc tiêu tiền.)
  • Puritanical (adj): tính chất của chủ nghĩa đạo đức khắt khe, quá nghiêm khắc cứng nhắc.

    • His puritanical views made him unpopular. (Những quan điểm đạo đức khắt khe của ông ta khiến ông không được ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Strictness: Sự nghiêm khắc.
  • Asceticism: Chủ nghĩa khổ hạnh.
  • Moral rigorism: Chủ nghĩa nghiêm khắc về đạo đức.
Từ trái nghĩa
  • Hedonism: Chủ nghĩa khoái lạc.
  • Libertinism: Chủ nghĩa phóng túng.
  • Permissiveness: Sự dễ dãi, sự cho phép tự do.
Thành ngữ liên quan
  • The Puritan work ethic: Đạo đức lao động của người Thanh giáo, chỉ niềm tin coi lao động chăm chỉ thành công vật chất dấu hiệu của ân sủng của Chúa.
    • He attributes his success to the Puritan work ethic instilled by his family. (Anh ấy cho rằng thành công của mình nhờ vào đạo đức lao động kiểu Thanh giáo được gia đình truyền dạy.)
danh từ
  1. (Puritanism) Thanh giáo
  2. chủ nghĩa đạo đức

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "puritanism"