purply

/'pə:pliʃ/ Cách viết khác : (purply) /'pə:pli/
tính từ
  1. hơi tía, hơi đỏ tía, tia tía

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

purply
The artist mixes a purply shade for the flower petals.